remains

remains

The archaeologist carefully brushes dirt from the ancient remains.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Phần còn lại, đồ thừa: "remains" chỉ những vật hoặc phần còn sót lại sau khi đã sử dụng hoặc loại bỏ phần chính.
    • Di hài, hài cốt: "remains" còn được dùng trang trọng để chỉ thi thể hoặc xương cốt của người đã chết.
    • Di tích, tàn tích: "remains" có thể chỉ những phần còn lại của các công trình, nền văn minh cổ đại.
dụ sử dụng
  • Phần còn lại, đồ thừa:

    • I threw out the remains of my dinner. (Tôi đã vứt bỏ phần còn lại của bữa tối.)
    • The remains of the old castle attract many tourists. (Tàn tích của lâu đài cổ thu hút nhiều khách du lịch.)
  • Di hài, hài cốt:

    • The remains of the soldier were returned to his family. (Hài cốt của người lính đã được trao trả cho gia đình anh ta.)
    • Archaeologists discovered human remains at the site. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện hài cốt người tại địa điểm này.)
  • Di tích, tàn tích:

    • The remains of an ancient Roman temple were found. (Tàn tích của một ngôi đền La cổ đã được tìm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mortal remains": hài cốt, thi hài (cách nói trang trọng, tôn kính).

    • The mortal remains of the poet were laid to rest in his hometown. (Hài cốt của nhà thơ đã được an táng tại quê hương ông.)
  • "remains of the day": phần còn lại của ngày (thường dùng trong văn học để chỉ thời gian cuối ngày).

    • They sat quietly, enjoying the remains of the day. (Họ ngồi lặng lẽ, tận hưởng những giây phút cuối ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Remain (động từ): còn lại, ở lại.

    • Please remain seated until the plane stops. (Vui lòng ngồi yên cho đến khi máy bay dừng hẳn.)
  • Remaining (tính từ): còn lại.

    • The remaining food was given to the homeless. (Thức ăn còn lại đã được cho ngườigia cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Leftovers (đồ thừa, thức ăn thừa) – thường dùng cho thực phẩm.
  • Relics (di vật, tàn tích) – dùng cho các vật cổ, lịch sử.
  • Corpse / Carcass (xác chết) – dùng cho thi thể động vật hoặc người (kém trang trọng hơn "remains").
Thành ngữ liên quan
  • "the remains of the day": phần còn lại của ngày (thường mang nghĩa ẩn dụ về thời gian còn sót lại).
    • We spent the remains of the day walking along the beach. (Chúng tôi dành phần còn lại của ngày để đi dạo dọc bãi biển.)