rhamnaceae
Định nghĩa
Rhamnaceae là một Danh từ (danh từ riêng, tên khoa học), chỉ một họ thực vật có tên là họ Táo ta hoặc họ Hắc mai. - Đặc điểm: Họ này bao gồm các cây gỗ, cây bụi, thường có gai, quả dạng hạch (drupaceous), nhiều loài có giá trị làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Rhamnaceae bao gồm nhiều loài thực vật có đặc tính làm thuốc.)
- (Các loài trong họ Rhamnaceae thường có gai và quả nhỏ giống quả mọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rhamnaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc dược liệu học, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
- The classification of Rhamnaceae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại họ Rhamnaceae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhamnaceous (tính từ): thuộc về họ Rhamnaceae.
- Rhamnaceous plants are found in temperate and tropical regions. (Các cây thuộc họ Rhamnaceae được tìm thấy ở các vùng ôn đới và nhiệt đới.)
- Rhamnus (danh từ): một chi điển hình trong họ Rhamnaceae, bao gồm các loài như cây hắc mai (buckthorn).
- Rhamnus cathartica is a common species in Europe. (Rhamnus cathartica là một loài phổ biến ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Táo ta: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho họ Rhamnaceae (dựa trên chi như táo ta).
- Họ Hắc mai: tên gọi khác dựa trên chi (cây hắc mai).
- Buckthorn family: tên gọi trong tiếng Anh, dịch sát là "họ cây hắc mai".
Các cụm từ liên quan
- Family Rhamnaceae: cụm từ khoa học để chỉ họ thực vật này.
- Many plants in the family Rhamnaceae are used in traditional medicine. (Nhiều cây trong họ Rhamnaceae được dùng trong y học cổ truyền.)
- Rhamnaceae species: các loài thuộc họ Rhamnaceae.
- Rhamnaceae species are important for biodiversity. (Các loài Rhamnaceae rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rhamnaceae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.