remarier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại lấy vợ cho; lại gả chồng cho (ai): Hành động giúp một người (thường là con cái, người thân hoặc người phụ thuộc) kết hôn lần thứ hai, sau khi cuộc hôn nhân trước đó đã chấm dứt do ly hôn hoặc người phối ngẫu qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le roi a cherché à remarier sa fille après la mort de son premier époux. (Nhà vua đã tìm cách lại gả chồng cho con gái mình sau khi người chồng đầu tiên của cô qua đời.)
- Dans certaines traditions, la famille s'efforce de remarier un fils veuf. (Trong một số truyền thống, gia đình cố gắng lại lấy vợ cho một người con trai góa vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se remarier" (tự động từ): Tự mình tái hôn, kết hôn lần nữa.
- Elle a décidé de se remarier cinq ans après son divorce. (Cô ấy quyết định tự tái hôn năm năm sau khi ly dị.)
- Il s'est remarié avec une ancienne camarade de classe. (Anh ấy đã tự tái hôn với một bạn học cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Remariage (danh từ): Hôn nhân lần thứ hai, việc tái hôn.
- Son remariage a été une célébration joyeuse. (Đám cưới lần thứ hai của anh ấy là một lễ kỷ niệm vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Marier à nouveau: Lấy vợ/gả chồng một lần nữa (cách diễn đạt dài hơn, ít dùng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Động từ "remarier" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về vai trò sắp xếp hôn nhân của gia đình. Trong tiếng Pháp hiện đại, cách dùng phổ biến và trung tính hơn để nói về việc kết hôn lần hai là cụm tự động từ "se remarier".
- Nghĩa của từ này khác với "remarier" khi được hiểu sai là "tái hôn cho chính mình". Hành động tái hôn cho chính mình luôn được diễn đạt bằng dạng phản thân "se remarier".
ngoại động từ
- lại lấy vợ cho; lại gả chồng cho (ai)