memorial

/mi'nɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
memorial

A family visits a war memorial in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đài tưởng niệm, tượng đài kỷ niệm: Một công trình kiến trúc (như tượng, đài, tòa nhà) được xây dựng để tưởng nhớ một người, một sự kiện lịch sử quan trọng, hoặc một nhóm người, đặc biệt những người đã hy sinh.
    • Vật kỷ niệm, vật lưu niệm: Một vật thể được tạo ra hoặc lưu giữ để tưởng nhớ một người hay sự kiện.
    • Văn bản kiến nghị, đơn thỉnh nguyện chính thức: Một tài liệu chính thức trình bày sự kiện gửi lên một cơ quan thẩm quyền để kiến nghị, thỉnh cầu một điều đó.
  2. Tính từ:

    • Để tưởng nhớ, để kỷ niệm: tính chất hoặc mục đích ghi nhớ, tôn vinh một người hoặc sự kiện trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They built a memorial for the fallen soldiers in the town square. (Họ đã xây dựng một đài tưởng niệm cho những người lính đã hy sinh tại quảng trường thị trấn.)
    • She keeps a locket as a memorial of her grandmother. ( ấy giữ một chiếc mề đay như một vật kỷ niệm của mình.)
    • The citizens submitted a memorial to the government, requesting the preservation of the old park. (Người dân đã gửi một bản kiến nghị lên chính phủ, yêu cầu bảo tồn công viên .)
  • Tính từ:

    • A memorial service will be held next week. (Một buổi lễ tưởng niệm sẽ được tổ chức vào tuần tới.)
    • The foundation established a memorial scholarship in his name. (Quỹ đã thành lập một học bổng tưởng niệm mang tên ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Memorial Day": Một ngày lễ quốc gia ở Mỹ (vào thứ Hai cuối cùng của tháng Năm) để tưởng niệm những quân nhân đã hy sinh.

    • Many people visit cemeteries on Memorial Day. (Nhiều người đến thăm các nghĩa trang vào Ngày Tưởng niệm.)
  • "War memorial": Đài tưởng niệm chiến tranh, thường ghi danh những người lính đã chết trong chiến tranh từ một địa phương cụ thể.

    • The names of the local soldiers are engraved on the war memorial. (Tên của những người lính địa phương được khắc trên đài tưởng niệm chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Memorialize (động từ): Làm lễ tưởng niệm, ghi nhớ một cách long trọng; xây dựng đài tưởng niệm.

    • The book was written to memorialize the victims of the disaster. (Cuốn sách được viết để tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa.)
  • Memoriam (danh từ): Thường dùng trong cụm "in memoriam" (để tưởng nhớ), thấy trong các bài điếu văn hoặc lời đề tặng.

    • This plaque is placed here in memoriam of those who served. (Tấm bảng này được đặtđây để tưởng nhớ những người đã phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đài tưởng niệm): Monument (tượng đài, đài kỷ niệm), cenotaph (mộ gió, đài tưởng niệm).
  • Danh từ (nghĩa vật kỷ niệm): Memento, remembrance, keepsake (vật lưu niệm).
  • Danh từ (nghĩa văn bản): Petition (đơn kiến nghị), submission (bản trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "memorial")

Thành ngữ liên quan
  • "A living memorial": Một thứ đó có ích cho cộng đồng (như công viên, thư viện, học bổng) được lập ra để tưởng nhớ một người, thay vì một công trình bằng đá.
    • The community garden is a living memorial to the teacher who loved nature. (Khu vườn cộng đồng một đài tưởng niệm sống động cho người giáo viên yêu thiên nhiên.)
memorial

A family visits a war memorial in the park.

tính từ
  1. (thuộc) kỷ niệm; để ghi nhớ, để kỷ niệm
  2. (thuộc) ký ức

Idioms

  • Memorial Day
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày chiến sĩ trận vong (30 tháng 5)
  • memorial service
    lễ truy điệu
danh từ
  1. đài kỷ niệm, tượng kỷ niệm; vật kỷ niệm
    • war memorial
      đài liệt sĩ
  2. (số nhiều) bản ghi chép; bản ghi niên đại
  3. (ngoại giao) thông điệp
  4. đơn thỉnh nguyện, bản kiến nghị