remmener
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dẫn về, dắt về: Hành động đưa một người, một con vật hoặc một vật nào đó trở lại nơi xuất phát hoặc một địa điểm được xác định trước đó. Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh việc quay trở về, đối lập với việc dẫn đi một nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut remmener les enfants à la maison avant la nuit. (Phải dẫn bọn trẻ về nhà trước khi trời tối.)
- Le gardien a remmené le chien dans sa niche. (Người canh gác đã dắt con chó về lại chuồng của nó.)
- Après la promenade, elle remmène son cheval à l'écurie. (Sau chuyến dạo chơi, cô ấy dắt con ngựa về lại chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Remmener quelqu'un à ses devoirs": (Nghĩa bóng) Nhắc nhở ai đó quay trở lại với nhiệm vụ, bổn phận của họ.
- Cette critique l'a remmené à ses devoirs d'écrivain. (Lời phê bình đó đã nhắc nhở anh ta quay trở lại với bổn phận của một nhà văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramener (ngoại động từ): Đưa về, mang về. "Ramener" có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người, vật, hoặc ý tưởng (ví dụ: ramener la paix - mang lại hòa bình). "Remmener" thường dùng cụ thể cho việc dẫn/dắt một thực thể sống về nơi cũ.
- Rentrer (nội động từ): Trở về, về nhà (tự thân hành động).
- Rapporter (ngoại động từ): Mang về, đem về (thường dùng cho đồ vật).
Từ đồng nghĩa
- Reconduire: Đưa về, tiễn về (một cách lịch sự).
- Renvoyer: Gửi trả về, đuổi về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc câu.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "remmener" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến.)
ngoại động từ
- dẫn về, dắt về
- Remmener un prisonnierdẫn người tù về
- Remmener un chevaldắt ngựa về