ruminer

ngoại động từ
  1. (động vật học) nhai lại
  2. (nghĩa bóng) nghiền ngẫm
    • Ruminer un projet
      nghiền ngẫm một dự án
nội động từ
  1. (động vật học) nhai lại
    • Le boeuf rumine
      con nhai lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ruminer"