remanier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Soạn lại, tu chỉnh, sửa chữa lại: Hành động xem xét, chỉnh sửa cải thiện một văn bản, tác phẩm hoặc kế hoạch đã có sẵn.
    • Thay đổi thành phần, cải tổ: Hành động thay đổi cơ cấu hoặc thành phần của một tổ chức, nhóm, đặc biệtchính phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'auteur a décidé de remanier son manuscrit avant publication. (Tác giả đã quyết định soạn lại bản thảo của mình trước khi xuất bản.)
    • Il faut remanier ce paragraphe pour plus de clarté. (Cần phải tu chỉnh đoạn văn này cho rõ ràng hơn.)
    • Le Premier ministre a remanié son gouvernement. (Thủ tướng đã cải tổ nội các của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remanier de fond en comble": sửa chữa hoặc thay đổi một cách triệt để, từ gốc rễ.
    • Le projet de loi a été remanié de fond en comble après les critiques. (Dự luật đã được sửa chữa triệt để sau những lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Remaniement (danh từ giống đực): sự soạn lại, sự tu chỉnh; sự cải tổ.
    • Le remaniement du texte a pris plusieurs semaines. (Việc soạn lại văn bản đã mất vài tuần.)
    • Un remaniement ministériel est attendu. (Một cuộc cải tổ nội các được dự đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Réviser: xem xét lại, sửa chữa (thường dùng cho văn bản, bài học).
  • Modifier: thay đổi, sửa đổi.
  • Réorganiser: tổ chức lại, sắp xếp lại (thường dùng cho cơ cấu).
Từ trái nghĩa
  • Conserver: giữ nguyên, bảo tồn.
  • Approuver tel quel: chấp thuận nguyên văn, nguyên bản.
ngoại động từ
  1. soạn lại, tu chỉnh
    • Remanier un texte
      soạn lại một bài văn
  2. thay đổi thành phần
    • Remanier le cabinet
      thay đổi thành phần nội các, cải tổ nội các