remanier

ngoại động từ
  1. soạn lại, tu chỉnh
    • Remanier un texte
      soạn lại một bài văn
  2. thay đổi thành phần
    • Remanier le cabinet
      thay đổi thành phần nội các, cải tổ nội các

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "remanier"