ramoner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cạo, làm sạch (ống khói, ống dẫn): Hành động dùng dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ bồ hóng, muội than hoặc vật cản bên trong các ống dẫn, đặc biệtống khói.
    • Leo (đường dốc kẽ núi): (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong ngữ cảnh leo núi hoặc quân sự) Hành động leo lên một con dốc hoặc đường hẹp giữa các vách núi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut ramoner la cheminée avant l'hiver. (Phải cạo ống khói trước mùa đông.)
    • Le professionnel vient ramoner les conduits de ventilation. (Chuyên gia đến để làm sạch các ống dẫn thông gió.)
    • Les alpinistes ont ramoner ce couloir étroit. (Các nhà leo núi đã phải leo lên đường kẽ núi hẹp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ramoner": Thuê người đến cạo, làm sạch ống khói.

    • La loi oblige à faire ramoner sa cheminée deux fois par an. (Luật pháp bắt buộc phải thuê người cạo ống khói hai lần một năm.)
  • Être employé dans un sens figuré (hiếm): Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc "dọn dẹp", "thanh lọc" một cái gì đó một cách triệt để.

    • Ce scandale a ramoné toute l'administration. (Vụ bê bối này đã quét sạch toàn bộ bộ máy hành chính.)
Biến thể từ liên quan
  • Ramonage (danh từ): Hành động, công việc cạo ống khói.

    • Le ramonage des cheminées est une profession réglementée. (Việc cạo ống khóimột nghề được quy định chặt chẽ.)
  • Ramoneur (danh từ): Người thợ cạo ống khói.

    • Le ramoneur est passé ce matin. (Người thợ cạo ống khói đã đến sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer (làm sạch): Nghĩa chung chung hơn.
  • Curer (nạo, thông): Thường dùng cho ống cống, ống nước.
  • Gravir (trèo, leo lên): Đồng nghĩa với nghĩa leo núi.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Ramoner à sec / à l'humide: Cạo ống khói bằng phương pháp khô / ướt (các kỹ thuật chuyên môn).
  • Se faire ramoner (argot, thô tục): Bị khiển trách, mắng mỏ nặng nề. (LƯU Ý: Đâycách dùng tiếng lóng, rất không trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Passer un ramoneur (thành ngữ , ít dùng): Để chỉ một cơn gió lạnh buốt thổi qua.
    • Quel vent! On dirait qu'un ramoneur est passé. (Gió thế! Cứ nhưcó một thợ cạo ống khói đi qua vậy.)
ngoại động từ
  1. cạo (ống khói, ống dẫn)
  2. leo (đường dốc kẽ núi)