ramener

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đưa trở lại, dắt về, bắt về: Hành động đưa một người, con vật hoặc vật đó trở về một nơi (thườngnơi xuất phát hoặc nơi thuộc về).
    • Khiến quay về, buộc quay về: Chỉ nguyên nhân khiến ai đó phải trở về một nơi nào đó.
    • Kéo lại (về vị trí ): Hành động điều chỉnh, kéo một vật (như quần áo) về vị trí ban đầu.
    • Vãn hồi, khôi phục, đem lại: Mang một trạng thái, tình huống (như hòa bình, trật tự) trở lại.
    • Rút gọn (trong toán học): Đưa một biểu thức (như phân số) về dạng đơn giản nhất.
Ví dụ sử dụng
  • (Hãy đưa bệnh nhân trở lại, tôi muốn khám cho ông ấy một lần nữa.)
  • (Dắt con chó về nhà.)
  • (Thời tiết xấu buộc anh ta phải quay về nhà.)
  • (Kéo lại chiếc khăn choàng lên vai.)
  • (Vãn hồi hòa bình trong khu vực.)
  • (Rút gọn một phân số về dạng đơn giản nhất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ramener à la vie: Cứu sống, hồi sinh.
    • Les médecins ont réussi à ramener le patient à la vie. (Các bác sĩ đã thành công trong việc cứu sống bệnh nhân.)
  • Ramener à soi / Ramener tout à soi: Quy hết về mình, coi mìnhtrung tâm (nghĩa bóng, thường tiêu cực).
    • Il a tendance à ramener tout à soi dans la conversation. (Anh ta xu hướng quy mọi chuyện về bản thân trong cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ liên quan
  • Ramener (nom masculin, familier): Người hay khoe khoang, thể hiện (dùng trong khẩu ngữ).
    • C'est un vrai ramener ! (Hắn ta đúngđồ thích thể hiện!)
  • Ramener sa fraise (thành ngữ thông tục): Xuất hiện, có mặt (thường với thái độ không được chào đón lắm).
    • Il a encore ramené sa fraise à cette soirée. (Hắn ta lại xuất hiện trong bữa tiệc tối nay.)
  • Amener (ngoại động từ): Đưa đến, mang đến (tập trung vào điểm đến). thườngmột cặp từ trái nghĩa về hướng (đến/đi trở về).
Từ đồng nghĩa
  • Rapporter: Mang trở lại, đem về (thường dùng cho đồ vật).
  • Reconduire: Đưa về, đưa trở lại (như về nhà).
  • Rétablir: Tái lập, khôi phục (trạng thái, hòa bình).
  • Réduire: Rút gọn, giảm bớt (trong toán học).
Thành ngữ liên quan
  • Ramener sa science (thông tục): Thể hiện kiến thức của mình một cách khoe khoang.
    • Arrête de ramener ta science à tout propos ! (Đừng lôi kiến thức của mình ra khoe khoang mọi lúc nữa!)
  • Ramener un cheval (thành ngữ trong môn đua ngựa): Về đích thứ hai (nghĩa đen: "dắt một con ngựa về").
    • Notre jockey a ramené un cheval dans cette course. (Tay đua của chúng ta đã về đíchvị trí thứ hai trong cuộc đua này.)
ngoại động từ
  1. đưa trở lại
    • Ramenez le malade, je veux l'examiner une seconde fois
      đưa người bệnh trở lại, tôi muốn khám cho ông ta một lần nữa
  2. dắt về, bắt về
    • Ramener le chien
      dắt con chó về
    • Ramener un déserteur
      bắt người đào ngũ về
  3. khiến quay về, buộc quay về
    • Le mauvais temps le ramène à la maison
      trời xấu buộc quay về nhà
  4. kéo lại (chỗ , tình trạng )
    • Ramener son châle sur les épaules
      kéo lại chiếc khăn san lên vai
  5. vãn hồi, khôi phục
    • Ramener la paix
      vãn hồi hòa bình
    • Ramener quelqu'un à la vie
      cứu sống ai
  6. rút
    • Ramener une fraction à sa plus simple expression
      rút một phân số thành dạng đơn giản nhất
    • ramener sa fraise
      xem fraise
    • ramener tout à soi
      quy hết về mình (coi (như) trung tâm)
    • ramener un cheval
      cổ ngựa