unpitying
/ʌn'pitiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thương xót, không chút xót thương: Miêu tả thái độ hoặc hành động hoàn toàn thiếu sự cảm thông, thương hại, hoặc lòng trắc ẩn đối với sự đau khổ của người khác.
- Tàn nhẫn, nhẫn tâm: Chỉ sự cứng rắn, lạnh lùng đến mức độc ác, không có sự khoan dung hay mềm yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The judge's unpitying gaze made the defendant tremble. (Ánh nhìn không chút thương xót của vị thẩm phán khiến bị cáo run lên.)
- History often records the unpitying nature of conquerors. (Lịch sử thường ghi lại bản chất tàn nhẫn của những kẻ chinh phục.)
- She faced the criticism with unpitying resolve. (Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự kiên quyết không khoan nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpitying logic": lý lẽ hoặc sự thật lạnh lùng, khắc nghiệt, không tính đến cảm xúc.
- The unpitying logic of the market led to the factory's closure. (Lý lẽ khắc nghiệt không chút xót thương của thị trường đã dẫn đến việc nhà máy đóng cửa.)
"unpitying eye": cái nhìn sắc lạnh, phán xét không chút cảm thông.
- The critic viewed the artist's early work with an unpitying eye. (Nhà phê bình nhìn những tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ bằng con mắt phán xét lạnh lùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpityingly (phó từ): một cách không thương xót, một cách tàn nhẫn.
- He was punished unpityingly for his mistake. (Anh ta bị trừng phạt một cách không thương xót vì lỗi lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Merciless: không khoan dung, tàn nhẫn.
- Ruthless: nhẫn tâm, tàn bạo.
- Remorseless: không hối hận, không ăn năn.
- Hard-hearted: trái tim sắt đá, nhẫn tâm.
Từ trái nghĩa
- Merciful: khoan dung, nhân từ.
- Compassionate: đầy lòng trắc ẩn, thương xót.
- Pitying: thương xót, tội nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- To show no pity: không tỏ ra chút thương xót nào (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
- The victors showed no pity to the defeated army. (Những kẻ chiến thắng không tỏ chút thương xót nào với đội quân bại trận.)
tính từ
- không thương xót; tàn nhẫn