đơm

  1. nasse
  2. remplir un bol (une assiette) (d'un aliment)
  3. coudre
  4. pêcher à la nasse
    • đơm đó ngọn tre
      tenter l'impossible

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đơm
Mẹ đơm cơm nóng hổi ra bát cho cả nhà.