remuneration

/ri,mju:nə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
remuneration

The company offers competitive remuneration to its employees.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự trả công, sự đền bù, sự thù lao: Hành động trả tiền cho một dịch vụ, công việc hoặc để bồi thường cho một tổn thất.
    • Tiền thù lao, tiền công, tiền đền bù: Khoản tiền cụ thể được trả cho công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The remuneration for this project is quite generous. (Tiền thù lao cho dự án này khá hào phóng.)
    • He received adequate remuneration for his hard work. (Anh ấy nhận được sự đền bù xứng đáng cho công sức của mình.)
    • The contract clearly states the terms of remuneration. (Hợp đồng nêu các điều khoản về việc trả công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adequate remuneration": Thù lao xứng đáng, đầy đủ.

    • All employees deserve adequate remuneration for their contributions. (Tất cả nhân viên đều xứng đáng nhận được thù lao đầy đủ cho sự đóng góp của họ.)
  • "Remuneration package": Gói đãi ngộ (bao gồm lương các phúc lợi khác). (Lưu ý: Đây một cụm danh từ phức hợp).

    • The job offer includes a very attractive remuneration package. (Lời mời làm việc bao gồm một gói đãi ngộ rất hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Remunerate (động từ): Trả công, thù lao.

    • The company will remunerate you for your overtime. (Công ty sẽ trả công cho bạn số giờ làm thêm.)
  • Remunerative (tính từ): lợi, sinh lời, đem lại thu nhập tốt.

    • She found a more remunerative position in another firm. ( ấy đã tìm được một vị trí thu nhập tốt hơnmột công ty khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Compensation: Sự đền bù, bồi thường (thường dùng cho cả tiền lương bồi thường tổn thất).
  • Payment: Sự thanh toán, tiền trả.
  • Earnings: Thu nhập, tiền kiếm được.
  • Reward: Phần thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "remuneration" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến việc trả công thường dùng với động từ "pay").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "remuneration").

remuneration

The company offers competitive remuneration to its employees.

danh từ
  1. sự thưởng, sự trả công, sự đền đáp
  2. tiền thù lao

Từ đồng nghĩa