pay
/pei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Trả tiền, thanh toán: Hành động đưa tiền để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc để hoàn thành một nghĩa vụ tài chính.
- Nộp (tiền): Đưa tiền cho một tổ chức, thường là chính phủ, như một nghĩa vụ (ví dụ: thuế, phí).
- Trả công, trả lương: Đưa tiền cho ai đó để đổi lấy công việc họ đã làm.
- Dành cho, thể hiện: Thể hiện sự quan tâm, tôn trọng hoặc lời khen đối với ai đó.
- Có lợi, đáng giá: Mang lại lợi ích hoặc phần thưởng xứng đáng với công sức bỏ ra.
Danh từ:
- Tiền lương, tiền công: Số tiền nhận được cho công việc đã làm.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- I need to pay the electricity bill. (Tôi cần phải trả tiền điện.)
- All citizens must pay taxes. (Mọi công dân đều phải nộp thuế.)
- The company pays its employees every Friday. (Công ty trả lương cho nhân viên vào mỗi thứ Sáu.)
- He paid her a compliment on her presentation. (Anh ấy đã dành cho cô ấy một lời khen về bài thuyết trình.)
- It pays to be honest in the long run. (Về lâu dài, trung thực là điều đáng giá.)
Danh từ:
- She received her monthly pay. (Cô ấy đã nhận được tiền lương hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pay attention (to)": chú ý, tập trung vào.
- Please pay attention to the safety instructions. (Xin hãy chú ý đến các hướng dẫn an toàn.)
"to pay a visit (to)": đến thăm.
- We should pay a visit to our grandparents. (Chúng ta nên đến thăm ông bà.)
"to pay the price/penalty": phải trả giá, chịu hậu quả.
- If you break the rules, you will pay the price. (Nếu bạn phá luật, bạn sẽ phải trả giá.)
Biến thể và từ gần giống
Payment (n): sự thanh toán, khoản tiền trả.
- We accept cash or card payments. (Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ.)
Payable (adj): phải trả, có thể trả được.
- The invoice is payable within 30 days. (Hóa đơn phải được thanh toán trong vòng 30 ngày.)
Payer (n): người trả tiền.
- The payer's name is on the check. (Tên người trả tiền có trên tờ séc.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (trả tiền): Compensate (đền bù, trả công), Settle (thanh toán), Remunerate (trả thù lao).
- Danh từ (lương): Salary (lương tháng), Wage (lương theo giờ/tuần), Earnings (thu nhập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pay back:
- Trả lại tiền.
- I'll pay you back next week. (Tôi sẽ trả lại bạn vào tuần sau.)
- Trả đũa, trả thù.
- He vowed to pay back those who betrayed him. (Anh ta thề sẽ trả thù những kẻ đã phản bội mình.)
Pay off:
- Trả hết (nợ).
- They finally paid off their mortgage. (Cuối cùng họ cũng trả hết được khoản thế chấp.)
- Mang lại thành công, có kết quả tốt.
- All her hard work paid off when she got the promotion. (Tất cả sự chăm chỉ của cô ấy đã được đền đáp khi cô ấy được thăng chức.)
- Trả lương rồi sa thải.
- The company paid off 50 workers. (Công ty đã trả lương rồi cho 50 công nhân nghỉ việc.)
Pay for:
- Trả tiền cho thứ gì đó.
- How much did you pay for that book? (Bạn đã trả bao nhiêu tiền cho cuốn sách đó?)
- Chịu hậu quả, trả giá cho việc gì.
- You'll pay for your mistakes. (Bạn sẽ phải trả giá cho những sai lầm của mình.)
Pay up: Trả hết số tiền còn nợ (thường một cách miễn cưỡng).
- The landlord demanded that the tenant pay up immediately. (Chủ nhà yêu cầu người thuê trả hết tiền ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
Pay through the nose: Trả một giá cắt cổ, trả quá đắt.
- We paid through the nose for tickets to the concert. (Chúng tôi đã phải trả một giá cắt cổ để mua vé xem buổi hòa nhạc.)
He who pays the piper calls the tune: Ai trả tiền thì người đó có quyền quyết định.
- The client wanted many changes to the design. Well, he who pays the piper calls the tune. (Khách hàng muốn thay đổi nhiều chi tiết trong thiết kế. Chà, ai trả tiền thì người đó có quyền quyết định thôi.)
Pay one's way: Tự trang trải, không mắc nợ ai.
- She worked part-time to pay her way through college. (Cô ấy làm việc bán thời gian để tự trang trải cho việc học đại học.)
ngoại động từ paid /peid/
- trả (tiền lương...); nộp, thanh toán
- to high wagestrả lương cao
- to pay somebodytrả tiền ai
- to pay a sumtrả một số tiền
- to pay one's debttrả nợ, thanh toán nợ
- to pay taxesnộp thuế
- (nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại
- dành cho; đến (thăm...); ngỏ (lời khen...)
- to pay a visitđến thăm
- to pay one's respects to someoneđến chào ai
- to pay someone a complimentngỏ lời khen ngợi, ca tụng ai
- to pay attention tochú ý tới
- cho (lãi...), mang (lợi...)
- it pays six per centmón đó cho sáu phần trăm lãi
nội động từ
- trả tiền
- (+ for) (nghĩa bóng) phải trả giá đắt, phải chịu hậu quả
- he shall pay for ithắn sẽ phải trả giá đắt về việc đó
- có lợi; mang lợi, sinh lợi
- this concern does not paycông việc kinh doanh chẳng lợi lộc gì
Idioms
- to pay awaytrả hết, thanh toán, trang trải
- to pay backtrả lại, hoàn lại
- to pay downtrả tiền mặt
- to pay innộp tiền
- to pay offthanh toán, trang trải
- to pay out(như) to pay away
- to pay uptrả hết, thanh toán, trang trải, xuỳ tiền ra
- to pay someone in his own coin(xem) coin
- to pay through the nose(xem) nose
- he who pays the piper calls the tumeai trả tiền thì người ấy có quyền
- to pay one's waykhông mang công việc mắc nợ
- to pay for one's whistlephải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình
ngoại động từ
- sơn, quét hắc ín