earnings
/'ə:niɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Tiền kiếm được, tiền lương: Số tiền mà một người nhận được từ công việc hoặc lao động của mình.
- Tiền lãi, lợi nhuận: Khoản thu nhập mà một công ty hoặc khoản đầu tư tạo ra sau khi đã trừ đi các chi phí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- She reports her annual earnings to the tax office. (Cô ấy khai báo thu nhập hàng năm của mình với cơ quan thuế.)
- The company's quarterly earnings exceeded expectations. (Lợi nhuận hàng quý của công ty vượt quá kỳ vọng.)
- He spends a large part of his earnings on travel. (Anh ấy chi tiêu một phần lớn tiền lương của mình vào du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Retained earnings": Lợi nhuận giữ lại (phần lợi nhuận của công ty không chia cổ tức mà được giữ lại để tái đầu tư).
- The company uses its retained earnings to fund research and development. (Công ty sử dụng lợi nhuận giữ lại để tài trợ cho nghiên cứu và phát triển.)
"Price-to-earnings ratio (P/E ratio)": Tỷ lệ giá trên thu nhập (một chỉ số tài chính dùng để định giá cổ phiếu).
- Investors often look at the price-to-earnings ratio to evaluate a stock. (Các nhà đầu tư thường xem xét tỷ lệ giá trên thu nhập để đánh giá một cổ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Earn (động từ): Kiếm được (tiền), giành được.
- He earns a good salary. (Anh ấy kiếm được một mức lương tốt.)
Earner (danh từ): Người kiếm tiền.
- She is the primary earner in her family. (Cô ấy là người kiếm tiền chính trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Income: Thu nhập.
- Wages: Tiền lương (thường trả theo giờ hoặc tuần).
- Revenue: Doanh thu (của một công ty).
- Profit: Lợi nhuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "earnings")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "earnings")
danh từ số nhiều
- tiền kiếm được, tiền lương
- tiền lãi