salary

/'sæləri/
Học thuật
Thân thiện
salary

He receives his monthly salary in a sealed envelope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền lương: Khoản tiền cố định được trả đều đặn (thường theo tháng hoặc năm) cho một nhân viên, đặc biệt những người làm công việc văn phòng hoặc chuyên môn, dựa trên thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Khác với "wage" (thường trả theo giờ hoặc theo tuần).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She receives a high monthly salary for her managerial position. ( ấy nhận mức lương tháng cao cho vị trí quản lý.)
    • The company offers a competitive salary and benefits package. (Công ty đưa ra một gói lương phúc lợi cạnh tranh.)
    • His annual salary is reviewed every January. (Mức lương hàng năm của anh ấy được xem xét lại vào mỗi tháng Một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on a salary": Làm việc nhận lương cố định (thay vì trả theo giờ hoặc theo sản phẩm).

    • Most office workers are on a fixed monthly salary. (Hầu hết nhân viên văn phòng làm việc với mức lương tháng cố định.)
  • "Salary bracket/range": Khung lương, phạm vi mức lương cho một vị trí.

    • The job advertisement listed the salary range as $50,000 to $60,000. (Quảng cáo tuyển dụng liệt kê khung lương từ 50.000 đến 60.000 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Salaried (adj): Được trả lương, lương.

    • A salaried employee (Một nhân viên hưởng lương).
  • Salaryman (n - đặc biệt trong tiếng Anh ảnh hưởng từ tiếng Nhật): Nhân viên văn phòng (nam) làm công ăn lương.

Từ đồng nghĩa
  • Pay: Tiền công, tiền lương (nghĩa rộng hơn).
  • Remuneration: Thù lao, khoản trả công (trang trọng).
  • Earnings: Thu nhập (từ công việc).
Từ trái nghĩa
  • Wage (theo cách hiểu thông thường): Tiền công trả theo giờ hoặc theo tuần, thường cho lao động chân tay hoặc bán thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "salary" đây danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "pay").

Thành ngữ liên quan
  • "To be worth one's salary": Xứng đáng với đồng lương nhận được.
    • He solves so many problems; he's definitely worth his salary. (Anh ấy giải quyết rất nhiều vấn đề; anh ấy chắc chắn xứng đáng với đồng lương của mình.)
salary

He receives his monthly salary in a sealed envelope.

danh từ
  1. tiền lương
    • to draw one's salary
      lĩnh lương
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
  1. trả lương