renfort

Học thuật
Thân thiện
renfort

Un soldat reçoit des renforts sur le champ de bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tăng viện, tăng cường: Chỉ hành động hoặc sự việc bổ sung thêm người, lực lượng hoặc vật chất để hỗ trợ, củng cố một cái gì đó đang .
    • Bộ phận gia cố, chi tiết tăng bền: Trong kỹ thuật, chỉ phần được thêm vào để làm cho một cấu trúc, vật thể trở nên chắc chắn, bền vững hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le général a demandé des renforts. (Vị tướng đã yêu cầu tăng viện.)
    • L'armée a reçu un renfort de troupes fraîches. (Quân đội đã nhận được một đợt tăng viện quân tươi.)
    • Cette poutre en acier sert de renfort à la structure. (Thanh dầm thép này đóng vai trò gia cố cho kết cấu.)
    • Un renfort en fibre de verre a été ajouté à la coque du bateau. (Một lớp gia cố bằng sợi thủy tinh đã được thêm vào thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • grand renfort de (quelque chose)": Với rất nhiều (cái gì đó), nhờ có nhiều (cái gì đó). Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng một lượng lớn một thứ đó để đạt được mục đích.
    • Il a défendu sa thèse à grand renfort d'exemples concrets. (Anh ấy đã bảo vệ luận án của mình với rất nhiều ví dụ cụ thể.)
    • La publicité a été faite à grand renfort d'affiches. (Việc quảng cáo được thực hiện với rất nhiều áp phích.)
Biến thể từ gần giống
  • Renforcer (động từ): Củng cố, tăng cường, gia cố.

    • Il faut renforcer la sécurité. (Cần phải tăng cường an ninh.)
  • Renforcé, renforcée (tính từ): Được củng cố, được gia cố.

    • Une porte renforcée. (Một cánh cửa được gia cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Renforcement (danh từ): Sự củng cố, sự tăng cường.
  • Soutien (danh từ): Sự hỗ trợ, sự yểm trợ.
  • Renforts (danh từ số nhiều, dùng trong quân sự): Quân tiếp viện, lực lượng tăng viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "renfort")

Thành ngữ liên quan
  • Appeler/ Demander des renforts: Kêu gọi/Yêu cầu tăng viện.

    • Les pompiers ont appeler des renforts pour éteindre l'incendie. (Lính cứu hỏa đã phải gọi tăng viện để dập tắt đám cháy.)
  • Arriver en renfort: Đến để tăng viện, tiếp ứng.

    • Deux ambulances sont arrivées en renfort. (Hai xe cứu thương đã đến để tăng viện.)
renfort

Un soldat reçoit des renforts sur le champ de bataille.

danh từ giống đực
  1. sự tăng viện; tăng viện
    • Un régiment de renfort
      một trung đoàn tăng viện
    • Recevoir des renforts
      nhận được tăng viện
  2. (kỹ thuật) sự gia cố; bộ phận gia cố; chi tiết tăng bền
    • à grand renfort
      nhờ có nhiều, với rất nhiều
    • Il parlait à grand renfort de gestes
      ông ta nói với rất nhiều điệu bộ