repairable
/'ripeərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể sửa chữa, có thể tu sửa: Dùng để mô tả một vật thể bị hư hỏng nhưng vẫn có khả năng được khôi phục về trạng thái hoạt động bình thường thông qua việc sửa chữa.
- Có thể sửa, có thể chuộc: Dùng trong ngữ cảnh phi vật chất để chỉ một lỗi lầm, sai sót hoặc tình huống xấu có thể được khắc phục hoặc sửa chữa.
- Có thể đền bù, có thể bồi thường: Dùng để chỉ thiệt hại hoặc tổn thất có thể được bù đắp bằng vật chất hoặc các hình thức khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Vật thể):
- The damage to the car is minor and completely repairable. (Hư hại của chiếc xe là nhỏ và hoàn toàn có thể sửa chữa.)
- Is this phone screen repairable, or do I need to replace it? (Màn hình điện thoại này có thể sửa được không, hay tôi cần phải thay thế nó?)
Tính từ (Lỗi lầm, tình huống):
- The mistake he made was serious but still repairable. (Sai lầm anh ấy mắc phải là nghiêm trọng nhưng vẫn có thể chuộc lại.)
- The trust between them was broken, but they believe the relationship is repairable. (Lòng tin giữa họ đã bị phá vỡ, nhưng họ tin rằng mối quan hệ là có thể hàn gắn.)
Tính từ (Thiệt hại):
- The financial loss from the error is repairable. (Tổn thất tài chính từ sai sót đó là có thể bồi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easily repairable": Dễ dàng sửa chữa.
- The design uses modular parts, making it easily repairable. (Thiết kế sử dụng các bộ phận mô-đun, khiến nó dễ dàng sửa chữa.)
"Beyond repairable" / "Not repairable": Không thể sửa chữa được.
- The engine was damaged beyond repairable. (Động cơ đã bị hư hỏng vượt quá mức có thể sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
Repair (v/n): Sửa chữa; sự sửa chữa.
- We need to repair the roof. (Chúng ta cần sửa chữa mái nhà.)
- The repair took two days. (Việc sửa chữa mất hai ngày.)
Repairer (n): Thợ sửa chữa.
- He is a skilled appliance repairer. (Anh ấy là một thợ sửa chữa thiết bị gia dụng lành nghề.)
Irreparable (adj): Không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được (trái nghĩa).
- The scandal caused irreparable damage to his reputation. (Vụ bê bối gây ra thiệt hại không thể khắc phục cho danh tiếng của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Fixable: Có thể sửa chữa (thường dùng trong văn nói).
- Rectifiable: Có thể sửa chữa, có thể uốn nắn (trang trọng hơn).
- Restorable: Có thể phục hồi.
- Salvageable: Có thể cứu vãn, có thể tận dụng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "repairable". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "repair").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "repairable").
tính từ
- có thể sửa chữa, có thể tu sửa
- có thể sửa, có thể chuộc (lỗi, sai lầm)
- có thể đền bù, có thể bồi thường (thiệt hại)