replaceable
/ri'pleisəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thay thế: Mô tả một người, vật, hoặc bộ phận có thể được lấy đi và đặt một cái mới, cái khác vào vị trí đó mà không gây ra vấn đề lớn hoặc mất mát giá trị cốt lõi. Nó thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi áp dụng cho con người.
- Có thể thay thế được: Nhấn mạnh tính chất có thể được thay thế, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công việc, hoặc khi nói về các bộ phận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The batteries in this remote are replaceable. (Pin trong điều khiển này có thể thay thế.)
- In many factories, workers felt they were easily replaceable. (Trong nhiều nhà máy, công nhân cảm thấy họ dễ dàng bị thay thế.)
- The broken part is replaceable and costs very little. (Bộ phận bị hỏng có thể thay thế được và giá rất rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "easily replaceable": dễ dàng thay thế.
- Standardized components are easily replaceable. (Các linh kiện tiêu chuẩn thì dễ dàng thay thế.)
- "readily replaceable": sẵn sàng/có sẵn để thay thế.
- We keep readily replaceable parts in stock. (Chúng tôi luôn dự trữ các bộ phận có sẵn để thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Replace (v): thay thế.
- We need to replace the old software. (Chúng ta cần thay thế phần mềm cũ.)
- Replacement (n): sự thay thế; người/vật thay thế.
- He is the replacement for the retired manager. (Anh ấy là người thay thế cho giám đốc đã nghỉ hưu.)
- Irreplaceable (adj): không thể thay thế.
- This antique vase is irreplaceable. (Chiếc bình cổ này không thể thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Interchangeable: có thể hoán đổi cho nhau (thường dùng khi hai hoặc nhiều thứ có thể dùng thay thế lẫn nhau).
- Expendable: có thể hy sinh, có thể bỏ đi (mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng cho người/vật không quan trọng và có thể loại bỏ).
Từ trái nghĩa
- Irreplaceable: không thể thay thế.
- Essential: thiết yếu, không thể thiếu.
- Unique: độc nhất, duy nhất.
tính từ
- có thể thay thế