interchangeable
/,intə'tʃeindʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thay thế cho nhau: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều vật, bộ phận, hoặc khái niệm có thể được sử dụng thay thế cho nhau mà không làm mất chức năng hoặc sự phù hợp.
- Đổi lẫn được: Chỉ tính chất của các vật có thể hoán đổi vị trí hoặc vai trò cho nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The batteries in this remote control are interchangeable. (Pin trong điều khiển từ xa này có thể thay thế cho nhau.)
- In many languages, the words for "hello" and "goodbye" are not interchangeable. (Trong nhiều ngôn ngữ, các từ cho "xin chào" và "tạm biệt" không đổi lẫn được.)
- These two machine parts are interchangeable; you can use either one. (Hai bộ phận máy này có thể thay thế cho nhau; bạn có thể dùng cái nào cũng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và logic: Dùng để mô tả các đối số hoặc vai trò trong một quan hệ có thể hoán đổi cho nhau mà không làm thay đổi giá trị chân lý hoặc ý nghĩa của mệnh đề.
- In the equation
a + b = b + a, the variables are interchangeable. (Trong phương trìnha + b = b + a, các biến số có thể hoán đổi cho nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Interchange (động từ/danh từ): trao đổi, sự trao đổi; nút giao thông.
- Interchangeability (danh từ): tính có thể thay thế lẫn nhau, tính hoán đổi được.
Từ đồng nghĩa
- Exchangeable: có thể trao đổi.
- Substitutable: có thể thay thế.
- Commutable: có thể đổi chỗ.
Từ trái nghĩa
- Unique: độc nhất, duy nhất.
- Incompatible: không tương thích.
- Fixed: cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "interchange").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interchangeable").
tính từ
- có thể thay cho nhau
- đổi lẫn được