replete
/ri'pli:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy, đầy đủ, tràn đầy: Trạng thái chứa đầy một thứ gì đó, thường là một phẩm chất trừu tượng hoặc một số lượng lớn các yếu tố.
- No nê, no đẫy: Trạng thái đã ăn uống đầy đủ đến mức không thể ăn thêm được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report is replete with detailed statistics. (Báo cáo đầy những số liệu thống kê chi tiết.)
- After the feast, we all felt replete and content. (Sau bữa tiệc, tất cả chúng tôi đều cảm thấy no nê và hài lòng.)
- Her speech was replete with wisdom and humor. (Bài phát biểu của cô ấy tràn đầy sự khôn ngoan và hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "replete with": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "đầy ắp với", "chứa đầy".
- The ancient library is replete with rare manuscripts. (Thư viện cổ chứa đầy những bản thảo quý hiếm.)
- The situation is replete with difficulties. (Tình huống này đầy khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Repletion (danh từ): Sự no nê, sự đầy đủ; tình trạng được lấp đầy.
- He ate to repletion. (Anh ấy ăn đến mức no nê.)
Từ đồng nghĩa
- Full (adj): Đầy, no.
- Brimming (adj): Tràn đầy.
- Sated (adj): No nê, thỏa mãn (đặc biệt về ăn uống hoặc ham muốn).
- Abounding (adj): Dồi dào, có nhiều.
Từ trái nghĩa
- Empty (adj): Trống rỗng.
- Devoid (adj): Thiếu, không có.
- Hungry (adj): Đói.
tính từ
- đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đẫy
- replete with foodno đẫy, no ứ ra