replete

/ri'pli:t/
Học thuật
Thân thiện
replete

The museum's exhibit is replete with ancient artifacts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy, đầy đủ, tràn đầy: Trạng thái chứa đầy một thứ đó, thường một phẩm chất trừu tượng hoặc một số lượng lớn các yếu tố.
    • No nê, no đẫy: Trạng thái đã ăn uống đầy đủ đến mức không thể ăn thêm được nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The report is replete with detailed statistics. (Báo cáo đầy những số liệu thống chi tiết.)
    • After the feast, we all felt replete and content. (Sau bữa tiệc, tất cả chúng tôi đều cảm thấy no nê hài lòng.)
    • Her speech was replete with wisdom and humor. (Bài phát biểu của ấy tràn đầy sự khôn ngoan hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "replete with": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa "đầy ắp với", "chứa đầy".
    • The ancient library is replete with rare manuscripts. (Thư viện cổ chứa đầy những bản thảo quý hiếm.)
    • The situation is replete with difficulties. (Tình huống này đầy khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Repletion (danh từ): Sự no nê, sự đầy đủ; tình trạng được lấp đầy.
    • He ate to repletion. (Anh ấy ăn đến mức no nê.)
Từ đồng nghĩa
  • Full (adj): Đầy, no.
  • Brimming (adj): Tràn đầy.
  • Sated (adj): No nê, thỏa mãn (đặc biệt về ăn uống hoặc ham muốn).
  • Abounding (adj): Dồi dào, nhiều.
Từ trái nghĩa
  • Empty (adj): Trống rỗng.
  • Devoid (adj): Thiếu, không .
  • Hungry (adj): Đói.
replete

The museum's exhibit is replete with ancient artifacts.

tính từ
  1. đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đẫy
    • replete with food
      no đẫy, no ứ ra

Từ tương tự