instinct

/in'stiɳkt/
Học thuật
Thân thiện
instinct

The mother bird's instinct is to protect her nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản năng: Một mô hình hành vi bẩm sinh, tự nhiên, không cần suy nghĩ, thường phản ứng với một kích thích cụ thể.
    • Thiên hướng, năng khiếu: Một khuynh hướng hoặc khả năng tự nhiên đối với một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
    • Tài khéo léo tự nhiên: Sự khéo léo hoặc khả năng được một cách tự nhiên.
  2. Tính từ (thường theo sau giới từ 'with'):

    • Đầy, tràn ngập, thấm đẫm: Ở trong trạng thái được lấp đầy hoặc thấm nhuần sâu sắc bởi một phẩm chất, cảm xúc hoặc sinh lực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A mother's instinct is to protect her children. (Bản năng của người mẹ bảo vệ con mình.)
    • He has a natural instinct for business. (Anh ấy thiên hướng tự nhiên về kinh doanh.)
    • Birds build nests by instinct. (Chim làm tổ theo bản năng.)
  • Tính từ:

    • Her poetry is instinct with deep emotion. (Thơ của ấy tràn ngập cảm xúc sâu sắc.)
    • The old castle was instinct with mystery. (Lâu đài cổ thấm đẫm vẻ bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by instinct" / "from instinct": Theo bản năng, một cách tự nhiên không cần suy nghĩ.

    • She knew, by instinct, that something was wrong. (Theo bản năng, ấy biết có điều đó không ổn.)
  • "to have an instinct for (something)": năng khiếu hoặc khả năng bẩm sinh về một việc đó.

    • The great chef has an instinct for combining flavors. (Vị đầu bếp tài ba năng khiếu kết hợp các hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Instinctive (tính từ): Thuộc về bản năng, theo bản năng.

    • His instinctive reaction was to duck. (Phản ứng theo bản năng của anh ấy cúi xuống.)
  • Instinctual (tính từ): (Gần nghĩa với 'instinctive') Mang tính bản năng.

    • The instinctual fear of loud noises is common. (Nỗi sợ mang tính bản năng với tiếng động lớn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Impulse: Sự thôi thúc bên trong.
    • Intuition: Trực giác.
    • Innate ability: Khả năng bẩm sinh.
  • Tính từ (trong cụm 'instinct with'):
    • Imbued: Thấm nhuần.
    • Permeated: Thấm đẫm.
    • Replete: Đầy ắp.
Thành ngữ liên quan
  • "To trust one's (gut) instinct": Tin tưởng vào bản năng/linh cảm của mình.

    • I'm not sure why, but I trust my gut instinct on this decision. (Tôi không chắc tại sao, nhưng tôi tin vào linh cảm của mình về quyết định này.)
  • "Killer instinct": Bản năng sát thủ (nghĩa bóng: sự quyết đoán, tàn nhẫn cần thiết để thành công, đặc biệt trong thể thao hoặc kinh doanh).

    • To win in this competitive market, you need a killer instinct. (Để chiến thắng trong thị trường cạnh tranh này, bạn cần bản năng sát thủ.)
instinct

The mother bird's instinct is to protect her nest.

danh từ
  1. bản năng
    • by (from) instinct
      theo bản năng
  2. thiên hướng, năng khiếu
  3. tài khéo léo tự nhiên
tính từ
  1. đầy
    • instinct with life
      đầy sức sống

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "instinct"