fill
Động từ:
- Làm đầy, chứa đầy: Hành động đưa một lượng vật chất vào một không gian hoặc vật chứa cho đến khi không còn chỗ trống.
- Lấp đầy, chiếm đầy: Hành động chiếm hết một không gian, một khoảng trống hoặc một khoảng thời gian.
- Đáp ứng, thoả mãn: Hành động làm cho một nhu cầu, điều kiện hoặc mong muốn được đáp ứng đầy đủ.
- Bổ nhiệm, điền vào: Hành động đặt một người vào một vị trí, chức vụ hoặc điền thông tin vào một chỗ trống trong biểu mẫu.
Danh từ:
- Vật liệu để lấp đầy: Vật chất được dùng để lấp đầy một khoảng trống hoặc hố.
- Lượng đầy đủ, sự no nê: Một lượng vừa đủ để làm đầy hoặc thoả mãn hoàn toàn, thường liên quan đến ăn uống hoặc trải nghiệm.
Động từ:
- Please fill this glass with water. (Làm ơn rót đầy nước vào ly này.)
- The music filled the entire room. (Âm nhạc tràn ngập cả căn phòng.)
- This job will fill all your requirements. (Công việc này sẽ đáp ứng mọi yêu cầu của bạn.)
- We need to fill the vacant position soon. (Chúng ta cần bổ nhiệm người vào vị trí còn trống sớm.)
Danh từ:
- They used sand as fill for the foundation. (Họ dùng cát làm vật liệu lấp cho móng.)
- After the big meal, I had my fill. (Sau bữa ăn thịnh soạn, tôi đã no nê.)
"to fill a role/function": Đảm nhiệm một vai trò/chức năng.
- She fills an important role in our team. (Cô ấy đảm nhiệm một vai trò quan trọng trong đội của chúng tôi.)
"to fill the void": Lấp đầy khoảng trống (thường là cảm xúc).
- He tried to fill the void left by his friend's departure. (Anh ấy cố gắng lấp đầy khoảng trống do người bạn ra đi để lại.)
"to fill someone with pride/joy/fear": Làm cho ai đó tràn đầy cảm xúc (tự hào/niềm vui/nỗi sợ).
- Her success filled her parents with pride. (Thành công của cô ấy làm cha mẹ cô tràn đầy tự hào.)
Filler (n): Vật liệu độn, chất làm đầy; phần nội dung dùng để lấp chỗ trống.
- The cushion is filled with foam filler. (Chiếc đệm được nhồi đầy bằng mút xốp.)
Filling (n): Nhân bánh; vật liệu trám (răng); (adj): Làm no bụng.
- This pie has an apple filling. (Chiếc bánh này có nhân táo.)
- The dentist put in a new filling. (Nha sĩ đặt một miếng trám răng mới.)
- Rice is a very filling food. (Cơm là một món ăn rất no.)
- Động từ: Pack (nhồi nhét), occupy (chiếm giữ), satisfy (thoả mãn), replenish (làm đầy lại).
- Danh từ: Stuffing (đồ nhồi), content (nội dung), sufficiency (sự đầy đủ).
Fill in: Điền vào (mẫu đơn); thay thế tạm thời; cung cấp thông tin.
- Please fill in this application form. (Vui lòng điền vào mẫu đơn xin việc này.)
- Can you fill in for me while I'm on vacation? (Bạn có thể thay tôi tạm thời khi tôi đi nghỉ được không?)
- Could you fill me in on what happened? (Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin về chuyện đã xảy ra được không?)
Fill out: Điền vào (mẫu đơn - giống "fill in"); trở nên đẫy đà hơn.
- You need to fill out these documents. (Bạn cần điền vào những tài liệu này.)
- He has filled out a lot since high school. (Anh ấy đã đẫy đà hơn rất nhiều kể từ thời trung học.)
Fill up: Làm đầy ắp, đổ đầy (thường cho phương tiện, bình chứa); no căng bụng.
- I need to fill up the car with petrol. (Tôi cần đổ đầy xăng cho xe.)
- Don't fill up on snacks before dinner. (Đừng ăn vặt no căng bụng trước bữa tối.)
Have big shoes to fill: Phải thay thế một người tiền nhiệm rất giỏi, đảm đương một trách nhiệm lớn.
- The new CEO has big shoes to fill. (Tổng giám đốc mới có một trách nhiệm rất lớn để tiếp nối.)
Fill the bill: Đáp ứng đúng yêu cầu, phù hợp hoàn hảo.
- This tool should fill the bill for our project. (Công cụ này hẳn là phù hợp hoàn hảo cho dự án của chúng ta.)
- cái làm đầy; cái đủ để nhồi đầy
- a fill of tobaccomồi thuốc (đủ để nhồi đầy tẩu)
- sự no nê
- to eat one's fillăn no đến chán
- to drink one's filluống no
- to take one's fill of pleasuresvui chơi thoả thích chán chê
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) nền đường
- làm đầy, chứa đầy, đổ đầy; đắp đầy, rót đầy
- to fill a bottle with waterrót đầy nước vào chai
- nhồi
- to fill one's pipenhồi thuốc vào tẩu
- lấp kín (một lỗ hổng); hàn
- to fill a toothhàn một cái răng
- bổ nhiệm, thế vào, điền vào
- to fill (ip) a postbổ khuyết một chức vị; thế chân
- chiếm, choán hết (chỗ)
- the table fills the whole roomcái bàn choán hết chỗ trong phòng
- giữ (chức vụ)
- to fill someone's shoesthay thế ai, kế vị ai
- to fill a partđóng một vai trò
- làm thoả thích, làm thoả mãn
- to fill someone to repletion with drinkcho ai uống say bí tỉ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đáp ứng
- to fill every requirementđáp ứng mọi nhu cầu
- thực hiện
- to fill an orderthực hiện đơn đặt hàng
- to fill a prescriptionbán thuốc theo đơn, bốc thuốc theo đơn
- làm căng (buồm)
- đầy, tràn đầy
- the hall soon filledphòng chẳng mấy chốc đã đầy người
- phồng căng
- sails fillbuồm căng gió
Idioms
- to fill inđiền vào, ghi vào, cho vào cho đủ
- to fill outlàm căng ra, làm to ra
- to fill upđổ đầy, lấp đầy, tràn đầy, đầy ngập
- to fill someone in on(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cung cấp cho ai thêm những chi tiết