reposer
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đặt lại, để lại: Hành động đặt một vật trở lại vị trí hoặc đặt nó xuống một nơi nào đó.
- Đặt lên, dựa lên: Hành động đặt một bộ phận cơ thể hoặc một vật lên một bề mặt để được nâng đỡ.
- Làm cho yên tĩnh, làm cho thư thái: Hành động mang lại sự nghỉ ngơi, thư giãn cho tinh thần hoặc cơ thể.
Nội động từ:
- Nghỉ ngơi, ngủ: Hành động ngừng hoạt động để cơ thể và tinh thần hồi phục, đặc biệt là bằng giấc ngủ.
- Được đặt, nằm, đứng: Trạng thái của một vật được đặt, nằm hoặc đứng yên trên một bề mặt.
- Dựa trên, xây trên: Trạng thái được xây dựng, hình thành hoặc dựa trên một cơ sở, nền tảng nào đó.
- Lắng xuống: Trạng thái của các chất lỏng hoặc hỗn hợp khi các phần tử nặng hơn chìm xuống dưới.
- Yên nghỉ (nghĩa trang): Trạng thái yên nghỉ cuối cùng, thường dùng trong văn bia mộ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Repose ce vase sur l'étagère. (Hãy đặt lại cái bình lên giá.)
- Elle repose sa tête sur l'oreiller. (Cô ấy đặt đầu lên gối.)
- Une promenade en forêt repose l'esprit. (Một buổi đi dạo trong rừng làm thư thái tinh thần.)
Nội động từ:
- Il faut se reposer après ce long voyage. (Phải nghỉ ngơi sau chuyến đi dài đó.)
- Le livre repose sur la table. (Quyển sách nằm trên bàn.)
- La théorie repose sur des faits scientifiques. (Học thuyết dựa trên những sự kiện khoa học.)
- Laisse reposer la pâte une heure. (Hãy để bột nghỉ một giờ.)
- Ici repose un soldat inconnu. (Nơi đây yên nghỉ một người lính vô danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reposer sur ses lauriers": Tự mãn, bằng lòng với thành tích đã đạt được mà không cố gắng thêm.
- Il ne faut pas reposer sur ses lauriers. (Không nên tự mãn với thành tích của mình.)
"reposer la question": Đặt lại vấn đề, nhắc lại một câu hỏi hoặc một vấn đề chưa được giải quyết.
- Je dois reposer la question au directeur. (Tôi phải đặt lại vấn đề với giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
Repos (danh từ): Sự nghỉ ngơi, sự yên tĩnh.
- Prendre du repos. (Nghỉ ngơi.)
Reposant, -e (tính từ): Làm cho dễ chịu, thư giãn.
- Une musique reposante. (Một bản nhạc thư giãn.)
Déposer (ngoại động từ): Đặt xuống, gửi (tiền), lắng đọng.
- Déposer un dossier. (Nộp một hồ sơ.)
Từ đồng nghĩa
- Poser (động từ): Đặt, để.
- Se détendre (động từ phản thân): Thư giãn.
- Dormir (động từ): Ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se reposer (động từ phản thân): Nghỉ ngơi, dựa vào.
- Je me repose un peu. (Tôi nghỉ ngơi một chút.)
- Il se repose trop sur les autres. (Anh ấy dựa dẫm quá nhiều vào người khác.)
Thành ngữ liên quan
- Reposer en paix: Yên nghỉ (dùng cho người đã khuất).
- Qu'il repose en paix. (Cầu mong anh ấy yên nghỉ.)
- Avoir où reposer sa tête: Có chỗ ở, có nơi trú ngụ.
- Il n'a pas où reposer sa tête. (Anh ta không có chỗ trú chân.)
ngoại động từ
-
đặt lại, để lại
-
Reposer un livre sur la tableđặt lại quyển sách lên bàn
-
-
đặt lên, dựa lên
-
Reposer sa tête sur un oreillerđặt đầu lên một cái gối
-
-
làm cho yên tĩnh, làm cho thư thái
-
Cela repose l'espritđiều đó làm thư thái tinh thần
-
n'avoir pas où reposer sa têtekhông có chỗ trú chân
-
reposer ses yeux sur un objetngắm nghía vật gì thích mắt
-
nội động từ
-
nghỉ đêm, ngủ
-
Passer la nuit sans reposersuốt đêm không ngủ
-
-
để, đặt
-
Une grande serviette repose sur ses genouxmột chiếc khăn lớn đặt trên đầu gối nó
-
-
xây trên, dựa trên
-
La maison repose sur une fondation solidenhà xây trên một nền móng vững chắc
-
ce raisonnement ne repose sur rien de certainlý luận ấy không dựa trên căn cứ gì vững chắc cả
-
-
lắng xuống
-
Laisser reposer le vinđể rượu lắng xuống
-
-
yên nghỉ
-
Ici repose...ở đây... yên nghỉ (câu ghi ở bia mộ)
-
-
nghỉ, bỏ hóa (đất)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "reposer"