dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

reprendre

Words Mentioning "reprendre"

bắt
chê trách
chỉnh
hồi
hồi dương
hồi sức
hồi tỉnh
hồi xuân
định hồn
định thần
lại sức
lai tỉnh
lấy lại
lột
mua họ
nét
nghỉn
ngóc đầu
nhắc lại
tái giảng
tiếp tục
tĩnh dưỡng
trả phép
trở lại
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...