reps

/rep/ Cách viết khác : (reps) /reps/
danh từ giống đực
  1. vải rép (để bọc ghế)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "reps"

reps
Un tapissier utilise du reps pour recouvrir un fauteuil.