reps
/rep/ Cách viết khác : (reps) /reps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải reps: Một loại vải dệt có sọc nổi, thường được sử dụng để bọc ghế, làm rèm cửa hoặc trang trí nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le canapé est recouvert d'un beau reps bleu. (Chiếc ghế sofa được bọc bằng một tấm vải reps xanh đẹp.)
- Pour la restauration de la chaise, il nous faut du reps. (Để phục chế chiếc ghế, chúng tôi cần vải reps.)
Biến thể và từ gần giống
- Rep (cách viết tắt thông dụng): Cùng chỉ loại vải này.
- J'ai acheté du rep pour recouvrir les coussins. (Tôi đã mua vải rep để bọc các tấm đệm.)
Ghi chú sử dụng
- Từ "reps" là một danh từ giống đực, không đổi hình thức ở số nhiều. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh về dệt may, thời trang và nội thất.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
danh từ giống đực
- vải rép (để bọc ghế)