residua

/ri'zidjuəm/
danh từ, số nhiều residua /ri'zidjuə/
  1. phần còn lại
  2. (hoá học)
  3. (toán học) số dư
  4. số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) cặn bã của xã hội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "residua"

residua
The chemist carefully separates the residua from the solution.