residua

/ri'zidjuəm/
Học thuật
Thân thiện
residua

The chemist carefully separates the residua from the solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần còn lại, phần dư thừa: Chỉ phần vật chất hoặc phi vật chất còn sót lại sau một quá trình chính, thường phần nhỏ, không quan trọng hoặc không mong muốn.
    • (Hoá học) : Phần chất rắn còn lại sau một quá trình hoá học như chưng cất, bay hơi hoặc lọc.
    • (Toán học) Số dư: Phần còn lại sau một phép tính, đặc biệt trong phép chia hoặc các phép toán khác.
    • (Từ cổ) Cặn bã của xã hội: Dùng để chỉ những thành phần được coi thấp kém nhất trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the solvent evaporated, only a dark residua remained in the flask. (Sau khi dung môi bay hơi, chỉ còn lại một phần cặn màu đen trong bình.)
    • The calculation was checked, and the residua of the division was zero. (Phép tính được kiểm tra, số dư của phép chia số không.)
    • The historian studied not just the elites, but also the residua of the ancient city. (Nhà sử học nghiên cứu không chỉ giới tinh hoa, mà cả tầng lớp cặn bã của thành phố cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích hoá học: "Residua" thường được dùng trong báo cáo khoa học để mô tả phần chất không bay hơi hoặc không hoà tan còn lại sau thí nghiệm.

    • The residua from the combustion was analyzed for heavy metal content. (Phần từ quá trình đốt được phân tích để tìm hàm lượng kim loại nặng.)
  • Trong toán học tài chính: Thuật ngữ này có thể ám chỉ phần chênh lệch, sai số hoặc phần còn lại chưa được giải thích trong một mô hình.

    • The economic model had significant residua, indicating other unaccounted factors. (Mô hình kinh tế phần đáng kể, cho thấy các yếu tố khác chưa được tính đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Residuum (n): Dạng số ít của "residua".
  • Residual (adj): Thuộc về phần còn lại, phần .
    • Residual income (thu nhập còn lại)
  • Residue (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "residuum".
  • Remnant (n): Phần còn sót lại (thường của cái đó lớn hơn đã bị phá huỷ hoặc sử dụng).
  • Dregs (n): Cặn bã, phần cặn (nghĩa đen nghĩa bóng, thường mang sắc thái tiêu cực mạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Remainder: Phần còn lại (trung tính, thường dùng trong toán học đời sống).
  • Leftover: Phần thừa ra, phần còn sót lại (thường dùng cho thức ăn hoặc vật dụng).
  • Sediment: Trầm tích, cặn lắng (nghĩa đen trong địa chất hoặc hoá học).
Lưu ý sử dụng
  • "Residua" dạng số nhiều của "residuum". Đây một thuật ngữ mang tính học thuật, kỹ thuật cao, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "residue" (số nhiều: residues) được ưa dùng hơn.
  • Nghĩa cổ "cặn bã của xã hội" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng có thể bị coi xúc phạm.
residua

The chemist carefully separates the residua from the solution.

danh từ, số nhiều residua /ri'zidjuə/
  1. phần còn lại
  2. (hoá học)
  3. (toán học) số dư
  4. số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) cặn bã của xã hội

Từ gần giống

Từ chứa "residua"