residue

/'rezidju:/
Học thuật
Thân thiện
residue

A small amount of sticky residue remains on the clean glass jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần còn lại, phần thừa: Chỉ phần vật chất hoặc phi vật chất còn sót lại sau khi phần chính đã được lấy đi, sử dụng, hoặc loại bỏ.
    • , cặn: Trong hóa học đời sống, chỉ phần chất rắn còn lại sau một quá trình như đốt cháy, bay hơi, hoặc lọc.
    • Phần tài sản còn lại: Trong pháp , chỉ phần tài sản còn lại sau khi đã thanh toán các khoản nợ, chi phí, hoặc các phần di sản đã được phân chia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After washing the dishes, a sticky residue was left on the plates. (Sau khi rửa bát, một lớp cặn dính còn lại trên đĩa.)
    • The residue of the estate was divided among the distant relatives. (Phần tài sản còn lại của gia tài được chia cho những người họ hàng xa.)
    • The chemical reaction left a harmless powdery residue. (Phản ứng hóa học để lại một lớp dạng bột vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Residue of guilt/feeling": Dư âm, cảm giác còn sót lại (mang tính trừu tượng).
    • Even after the apology, a residue of resentment remained. (Ngay cả sau lời xin lỗi, một dư âm oán giận vẫn còn.)
  • Trong toán học: Thặng dư.
    • Calculating the residue of a complex function is an important step. (Tính thặng dư của một hàm số phức một bước quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Residual (Tính từ): Còn sót lại, còn .
    • Residual income (Thu nhập còn lại)
  • Residuary (Tính từ): (Thuộc về) phần còn lại, đặc biệt trong pháp .
    • Residuary beneficiary (Người thụ hưởng phần tài sản còn lại)
Từ đồng nghĩa
  • Remainder: Phần còn lại (nhấn mạnh phần còn sót sau phép trừ).
  • Remnant: Mảnh còn sót, tàn dư.
  • Dregs: Cặn bã (thường dùng cho chất lỏng, mang nghĩa tiêu cực).
  • Leftovers: Phần thức ăn thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "residue" danh từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ thường dùng với cụm danh từ.) - Film/coating of residue: Một lớp màng/cặn mỏng. - To leave a residue: Để lại một lớp cặn/ lượng.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "residue")

residue

A small amount of sticky residue remains on the clean glass jar.

danh từ
  1. phần còn lại
  2. phần tài sản còn lại sau khi đã thanh toán xong mọi khoản (chia gia tài, nợ nần...)
  3. (toán học) thặng dư
    • residue of a function at a pole
      thặng dư của một hàm tại một cực
  4. (hoá học)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "residue"