resize
Định nghĩa
Động từ: Thay đổi kích thước của một cái gì đó, thường là hình ảnh, cửa sổ hoặc tài liệu, để làm cho nó phù hợp hơn với nhu cầu hoặc không gian cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần thay đổi kích thước bức ảnh này để vừa với khung.)
- (Bạn có thể thay đổi kích thước cửa sổ bằng cách kéo góc.)
- (Phần mềm cho phép bạn thay đổi kích thước hình ảnh mà không làm giảm chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "resize an object": thay đổi kích thước một đối tượng trong thiết kế đồ họa hoặc lập trình.
- In Photoshop, you can resize an object using the Transform tool. (Trong Photoshop, bạn có thể thay đổi kích thước một đối tượng bằng công cụ Biến đổi.)
- "resize a partition": thay đổi kích thước phân vùng ổ đĩa trong quản lý hệ thống.
- The IT administrator had to resize the partition to allocate more space. (Quản trị viên IT phải thay đổi kích thước phân vùng để phân bổ thêm dung lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Resizable (tính từ): có thể thay đổi kích thước.
- This window is resizable, so you can adjust it as needed. (Cửa sổ này có thể thay đổi kích thước, vì vậy bạn có thể điều chỉnh nó theo nhu cầu.)
- Resizing (danh động từ): hành động thay đổi kích thước.
- The resizing of the image took only a few seconds. (Việc thay đổi kích thước hình ảnh chỉ mất vài giây.)
Từ đồng nghĩa
- Scale: thay đổi tỷ lệ kích thước.
- You can scale the image to make it smaller. (Bạn có thể thay đổi tỷ lệ hình ảnh để làm nó nhỏ hơn.)
- Adjust: điều chỉnh kích thước.
- Adjust the size of the text to make it more readable. (Điều chỉnh kích thước văn bản để làm nó dễ đọc hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Resize down: thu nhỏ kích thước.
- Resize down the image to save storage space. (Thu nhỏ kích thước hình ảnh để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.)
- Resize up: phóng to kích thước.
- If you resize up the photo too much, it may become pixelated. (Nếu bạn phóng to bức ảnh quá nhiều, nó có thể bị vỡ hạt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "resize".