sole

/soul/
Học thuật
Thân thiện
sole

The sole survivor of the shipwreck washed ashore on a deserted island.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Duy nhất, độc nhất: Chỉ một, không cái nào khác cùng loại hoặc cùng chia sẻ.
    • Một mình; độc, cô đơn: (Từ cổ) Ở trong tình trạng đơn độc, không ai khác.
  2. Danh từ:

    • Bàn chân: Phần dưới cùng của chân người.
    • Đế giày: Phần dưới của giày, dép, tiếp xúc với mặt đất.
    • Nền, bệ, đế: Phần đáy hoặc bệ đỡ của một vật.
    • (Động vật học) Cá bơn: Một loài thân dẹt, sốngđáy biển, giá trị thực phẩm.
  3. Ngoại động từ:

    • Đóng đế (giày): Gắn một đế mới vào giày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is the sole owner of the company. ( ấy chủ sở hữu duy nhất của công ty.)
    • His sole purpose in life is to help others. (Mục đích duy nhất trong đời anh ấy giúp đỡ người khác.)
  • Danh từ:

    • The sole of my foot hurts. (Lòng bàn chân tôi bị đau.)
    • I need to repair the sole of my shoe. (Tôi cần sửa đế giày của mình.)
    • We had grilled sole for dinner. (Chúng tôi đã ăn cá bơn nướng cho bữa tối.)
  • Ngoại động từ:

    • The cobbler will sole these old boots. (Người sửa giày sẽ đóng đế mới cho đôi bốt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sole responsibility": Trách nhiệm duy nhất, không chia sẻ.

    • He bears sole responsibility for the decision. (Anh ta chịu trách nhiệm duy nhất cho quyết định đó.)
  • "Sole right": Quyền độc quyền.

    • The publisher has the sole right to print the book. (Nhà xuất bản quyền độc quyền in cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Solely (trạng từ): Một cách duy nhất, chỉ.

    • The decision was based solely on the facts. (Quyết định chỉ dựa trên các sự kiện.)
  • Soleness (danh từ): Tính chất duy nhất, độc nhất. (Ít dùng)

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (duy nhất): Only, single, exclusive, lone, solitary.
  • Danh từ (đế giày): Shoe bottom, undersole.
  • Danh từ (): Flatfish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào với 'sole' với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'sole'.)

sole

The sole survivor of the shipwreck washed ashore on a deserted island.

danh từ
  1. (động vật học) cá bơn
  2. bàn chân
  3. đế giày
  4. nền, bệ, đế
ngoại động từ
  1. đóng đế (giày)
tính từ
  1. duy nhất, độc nhất
    • the sole representative
      người đại diện duy nhất
    • his sole reason is this
      cái lý do độc nhất của anh ta thế này
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) một mình; độc, cô đơn