splendiferous

/splen'difərəs/
Học thuật
Thân thiện
splendiferous

A splendiferous sunset painted the sky in brilliant colors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt vời, lộng lẫy, rực rỡ: "splendiferous" một từ mang tính chất thông tục thường dùng một cách hài hước, đùa cợt để mô tả một thứ đó cực kỳ đẹp đẽ, tráng lệ hoặc ấn tượng. Từ này nhấn mạnh sự hoành tráng vẻ ngoài nổi bật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She arrived at the party in a splendiferous gown covered in sequins. ( ấy đến bữa tiệc trong một chiếc váy lộng lẫy phủ đầy kim tuyến.)
    • The chef prepared a splendiferous feast for the royal guests. (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa tiệc tuyệt vời cho các vị khách hoàng gia.)
    • He told us a splendiferous tale about his adventures in the jungle. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện tuyệt hay về những cuộc phiêu lưu của anh trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với sắc thái hài hước, cường điệu: Từ này thường được dùng không phải trong ngữ cảnh trang trọng để tạo hiệu ứng hài hước hoặc nhấn mạnh một cách vui vẻ.
    • My uncle's description of his "splendiferous" gardening skills was mostly an exaggeration. (Miêu tả của chú tôi về kỹ năng làm vườn "tuyệt vời" của mình chủ yếu phóng đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Splendid (adj): lộng lẫy, tuyệt vời (từ trang trọng phổ biến hơn, ít mang sắc thái đùa cợt).
    • They live in a splendid mansion. (Họ sống trong một dinh thự lộng lẫy.)
  • Magnificent (adj): tráng lệ, nguy nga.
    • The view from the mountain top was magnificent. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật tráng lệ.)
  • Glorious (adj): rực rỡ, vinh quang.
    • It was a glorious autumn day. (Đó một ngày mùa thu rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wonderful: tuyệt vời.
  • Gorgeous: lộng lẫy, tuyệt đẹp.
  • Resplendent: rực rỡ, chói lọi.
  • Superb: xuất sắc, tuyệt hảo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "splendiferous". Từ này thường đứng một mình như một tính từ trang trí mang tính hài hước.
splendiferous

A splendiferous sunset painted the sky in brilliant colors.

tính từ
  1. (thông tục);(đùa cợt) hay, tuyệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự