retired
/ri'taiəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã về hưu, đã nghỉ hưu: Dùng để mô tả một người đã ngừng làm việc chính thức, thường do đã đến tuổi hoặc đủ điều kiện để nhận lương hưu.
- Hẻo lánh, ẩn dật: Dùng để mô tả một nơi chốn vắng vẻ, xa cách nơi đông người hoặc một cuộc sống tách biệt, xa lánh thế tục.
Ví dụ sử dụng
Đã về hưu:
- My father is retired and enjoys gardening. (Bố tôi đã về hưu và thích làm vườn.)
- She is a retired teacher with 40 years of experience. (Bà ấy là một giáo viên đã nghỉ hưu với 40 năm kinh nghiệm.)
Hẻo lánh, ẩn dật:
- They live in a retired cottage by the lake. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ hẻo lánh bên hồ.)
- He leads a retired life, far from the city noise. (Ông ấy sống một cuộc sống ẩn dật, xa rời tiếng ồn của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in retired comfort": sống trong sự yên tĩnh, thoải mái và tách biệt.
- After decades of hard work, they now live in retired comfort in the countryside. (Sau nhiều thập kỷ làm việc chăm chỉ, giờ họ sống trong sự yên tĩnh thoải mái ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Retire (động từ): về hưu, rút lui.
- He plans to retire next year. (Ông ấy dự định sẽ về hưu vào năm tới.)
Retirement (danh từ): sự về hưu, thời kỳ nghỉ hưu.
- She is looking forward to her retirement. (Bà ấy đang mong chờ thời kỳ nghỉ hưu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pensioned off: đã được cho nghỉ hưu (với lương hưu).
- Secluded: hẻo lánh, biệt lập (nghĩa chỉ nơi chốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'retired'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'retire').
Thành ngữ liên quan
- To be put out to pasture: (nghĩa bóng) bị cho nghỉ hưu, thường dùng với sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
- After the merger, several senior managers were put out to pasture. (Sau khi sáp nhập, một số quản lý cấp cao đã được cho 'nghỉ ngơi'.)
tính từ
- ẩn dật, xa lánh mọi người
- a retired lifecuộc sống ẩn dật
- hẻo lánh, ít người qua lại
- a retired soptnơi hẻo lánh
- đã về hưu; đã thôi (làm việc, buôn bán, kinh doanh...)
- a retired officermột sĩ quan về hưu
- retired paylương hưu trí