retrod

/'ri:'tred/
Học thuật
Thân thiện
retrod

A child retrod the same path through the fallen leaves.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ, thì quá khứ đơn quá khứ phân từ của 'retread'):
    • Lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa: Hành động giẫm chân lên một thứ đó một lần nữa.
    • Đi theo (một con đường, lối mòn...) một lần nữa: Hành động đi lại trên cùng một con đường hoặc lối đi đã từng đi trước đây.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He retrod the same path every morning on his walk. (Anh ấy lại đi trên cùng một con đường mỗi buổi sáng trong lúc đi bộ.)
    • The soldiers retrod the ground they had fought over just days before. (Những người lính lại giẫm lên mảnh đất họ đã từng chiến đấu chỉ vài ngày trước đó.)
    • She carefully retrod her steps to look for the lost earring. ( ấy cẩn thận đi lại lộ trình của mình để tìm chiếc khuyên tai bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retrod old ground": Thảo luận lại hoặc khám phá lại một chủ đề, ý tưởng hoặc tình huống đã .
    • The meeting just retrod old ground without reaching any new decisions. (Cuộc họp chỉ lại bàn về những vấn đề không đưa ra được quyết định mới nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Retread (v) /ˌriːˈtred/: Lốp xe tái chế; (nghĩa bóng) làm lại, lặp lại một cách thiếu sáng tạo.
    • The movie is just a retread of an old story. (Bộ phim chỉ một phiên bản làm lại thiếu sáng tạo của một câu chuyện .)
  • Retrodden (v) /ˌriːˈtrɒd.ən/: Dạng quá khứ phân từ khác của 'retread'.
    • The grass had been retrodden by many visitors. (Bãi cỏ đã bị giẫm nát bởi nhiều du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Retrace: Đi ngược lại, lần theo dấu vết.
  • Revisit: Ghé thăm lại; xem xét lại (một chủ đề).
  • Tread again: Lại giẫm lên.
Lưu ý
  • Từ retrod ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm như "walked again on", "retraced", hoặc "revisited" thay thế.
  • Retrod chủ yếu được dùng trong văn viết mang tính văn chương hoặc trang trọng để mô tả việc đi lại trên một con đường hoặc lối mòn .
retrod

A child retrod the same path through the fallen leaves.

ngoại động từ retrod /'ri:'trɔd/, retrodden /'ri:'trɔdn/
  1. lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa
  2. đi theo (một con đường...) một lần nữa

Từ gần giống

Từ chứa "retrod"