retourner
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
retourner
retourner
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "retourner"
đảo
đảo ngói
gảy
hồi trang
đi về
lại
lật
lật mặt
lật ngửa
lẫy
lộn
lộn lại
lui bước
ngảnh lại
nghiền ngẫm
ngoái
nhắp mắt
nọc
phản hồi
quái
quặt
quay
quày
quay giáo
quay lại
quay ngoắt
rẹo rọc
trả
trả lại
trăn trở
trằn trọc
trao trả
trở
trở gót
trở lại
trở mình
trở về
vãng phản
về
về
xì xục
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...