dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

retourner

Words Mentioning "retourner"

đảo
đảo ngói
gảy
hồi trang
đi về
lại
lật
lật mặt
lật ngửa
lẫy
lộn
lộn lại
lui bước
ngảnh lại
nghiền ngẫm
ngoái
nhắp mắt
nọc
phản hồi
quái
quặt
quay
quày
quay giáo
quay lại
quay ngoắt
rẹo rọc
trả
trả lại
trăn trở
trằn trọc
trao trả
trở
trở gót
trở lại
trở mình
trở về
vãng phản
về
về
xì xục
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...