retraite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Quân sự) Sự rút lui, sự lui quân: Hành động rút quân đội khỏi một vị trí, thường để tránh giao tranh hoặc tái chiếm cứ.
- Sự lui về, nơi lui về: Hành động rời đến một nơi yên tĩnh, thường là vùng quê, để nghỉ ngơi; hoặc chỉ bản thân nơi đó.
- Sự ẩn cư; nơi ẩn cư: Trạng thái sống ẩn dật, xa lánh xã hội; hoặc nơi ở ẩn.
- Sự về hưu; lương hưu: Giai đoạn ngừng làm việc vì đã đến tuổi quy định; hoặc khoản tiền được nhận đều đặn trong giai đoạn này.
- (Tôn giáo) Sự cấm phòng: Thời kỳ một người sống cách biệt để cầu nguyện và suy ngẫm.
- (Săn bắn) Hang ổ (của một thú rừng): Nơi trú ẩn của thú vật.
- (Thủy lợi) Sự rút nước (của một dòng sông): Hiện tượng mực nước sông hạ thấp.
- (Xây dựng) Sự mỏng bớt (của tường qua các tầng nhà); độ mỏng bớt: Thiết kế tường thu hẹp dần theo chiều cao của tòa nhà.
- (Từ cũ) Hiệu thu không (gọi lính về trại): Hiệu lệnh triệu hồi binh lính về doanh trại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La retraite de l'armée fut ordonnée. (Lệnh rút lui của quân đội đã được ban hành.)
- Il rêve d'une petite maison pour sa retraite. (Ông ấy mơ về một ngôi nhà nhỏ để lui về.)
- Elle a pris sa retraite l'année dernière. (Bà ấy đã về hưu năm ngoái.)
- Il touche une retraite confortable. (Ông ấy nhận một khoản lương hưu thoải mái.)
- Il fait une retraite spirituelle d'une semaine. (Anh ấy thực hiện một tuần cấm phòng tâm linh.)
- Le renard a regagné sa retraite. (Con cáo đã trở về hang ổ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en retraite": Đang trong thời kỳ về hưu.
- Mon père est en retraite depuis cinq ans. (Cha tôi đã về hưu được năm năm.)
- "Prendre sa retraite": Nghỉ hưu.
- Elle va prendre sa retraite à soixante ans. (Bà ấy sẽ nghỉ hưu ở tuổi sáu mươi.)
- "Mettre quelqu'un à la retraite": Cho ai đó nghỉ hưu (có thể là bắt buộc).
- L'entreprise l'a mise à la retraite anticipée. (Công ty đã cho bà ấy nghỉ hưu sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Retraité, retraitée (danh từ/ tính từ): Người về hưu; đã về hưu.
- Un club pour les retraités. (Một câu lạc bộ cho những người về hưu.)
- Retrait (danh từ giống đực): Sự rút lại, sự thu hồi (ví dụ: rút tiền, rút lui khỏi một tuyên bố). LƯU Ý: Đây là một từ khác, không phải biến thể của "retraite".
- Retraite aux flambeaux (cụm danh từ): Cuộc rước đuốc.
- La retraite aux flambeaux du 14 juillet. (Cuộc rước đuốc ngày 14 tháng Bảy.)
Từ đồng nghĩa
- Repli (quân sự): Sự rút quân.
- Pension (nghỉ hưu): Lương hưu.
- Isolement, solitude (ẩn cư): Sự cách biệt, sự cô đơn.
- Repaire, tanière (săn bắn): Sào huyệt, hang ổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "retraite" là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "battre" hoặc "prendre"). - Battre en retraite: Rút lui (nghĩa đen và nghĩa bóng). - Face à la critique, il a battu en retraite. (Đối mặt với chỉ trích, anh ta đã rút lui.)
Thành ngữ liên quan
- Sonner la retraite: Thổi kèn hiệu rút quân (nghĩa đen); báo hiệu thời điểm phải dừng một hoạt động (nghĩa bóng).
- La pluie a sonné la retraite des pique-niqueurs. (Cơn mưa đã báo hiệu giờ rút lui của những người đi dã ngoại.)
danh từ giống cái
- (quân sự) sự rút lui, sự lui quân
- sự lui về
- Se préparer pour une retraite à la campagnechuẩn bị lui về nông thôn
- sự ẩn cư; nơi ẩn cư
- sự về hưu; lương hưu
- Professeur en retraitegiáo sư về hưu
- toucher sa retraitelĩnh lương hưu
- (tôn giáo) sự cấm phòng
- (săn bắn) hang ổ (của một thú rừng)
- (thủy lợi) sự rút nước (của một dòng sông)
- (xây dựng) sự mỏng bớt (của tường qua các tầng nhà); độ mỏng bớt
- (từ cũ, nghĩa cũ) hiệu thu không (gọi lính về trại)
- battre en retraitexem battre
- retraite des flambeauxcuộc rước đèn
danh từ giống cái
- (kinh tế) tài chính hối phiếu hồi lại