retardé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chậm (lại), bị trì hoãn: Dùng để mô tả một sự việc, hành động xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc bị kéo dài thời gian.
    • Chậm phát triển (về trí tuệ): Dùng trong y học giáo dục để mô tả tình trạng phát triển trí tuệ hoặc nhận thức chậm hơn so với mức độ bình thườngmột độ tuổi nhất định.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người chậm phát triển (về trí tuệ): Chỉ một người, thườngtrẻ em, có tình trạng chậm phát triển trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le vol est retardé à cause du mauvais temps. (Chuyến bay bị hoãn lại thời tiết xấu.)
    • Un enfant retardé a besoin d'un soutien éducatif spécial. (Một đứa trẻ chậm phát triển cần sự hỗ trợ giáo dục đặc biệt.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il travaille dans un centre pour retardés mentaux. (Anh ấy làm việc tại một trung tâm dành cho người chậm phát triển trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retardé mental": cụm từ chuyên môn để chỉ tình trạng chậm phát triển trí tuệ.
    • Le diagnostic a confirmé un retard mental important. (Kết quả chẩn đoán xác nhận tình trạng chậm phát triển trí tuệ nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Retard (danh từ giống đực): sự chậm trễ, sự trì hoãn.

    • Il y a un retard de quinze minutes sur l'horaire. (Lịch trình bị chậm mười lăm phút.)
  • Retarder (động từ): làm chậm lại, trì hoãn.

    • La pluie retarde notre départ. (Cơn mưa làm chậm chuyến khởi hành của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "chậm"): (muộn), (bị hoãn lại), (bị làm chậm).
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa "chậm phát triển"): (người khuyết tật trí tuệ - thuật ngữ được ưa dùng hơn hiện nay).
Lưu ý về cách sử dụng
  • Khi dùng với nghĩa chỉ người chậm phát triển trí tuệ, từ "retardé" ngày nay thường được coi là thiếu tế nhị có thể mang tính xúc phạm. Trong các ngữ cảnh chính thức, giáo dục hoặc y tế, người ta ưu tiên sử dụng những thuật ngữ trung lập tôn trọng hơn như "personne en situation de handicap mental/intellectuel" (người trong tình trạng khuyết tật trí tuệ) hoặc "personne ayant des difficultés d'apprentissage" (người gặp khó khăn trong học tập).
tính từ
  1. chậm (lại)
    • Mouvement uniformément retardé
      chuyển động chậm đều
  2. hoãn lại
    • Départ retardé
      sự ra đi hoãn lại
  3. chậm phát triển
    • Enfant retardé
      đứa bé chậm phát triển
danh từ giống đực
  1. trẻ chậm phát triển

Từ chứa "retardé"