retributive

/ri'tribjutiv/ Cách viết khác : (retributory) /ri'tribjutəri/
Học thuật
Thân thiện
retributive

A judge delivers a retributive sentence in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính trừng phạt, để báo thù: Miêu tả hành động hoặc hệ thống công lý nhằm trừng phạt người phạm tội một cách tương xứng với hành vi sai trái của họ, thường với ý nghĩa trả thù hoặc răn đe.
    • Để đền đáp, khen thưởng (nghĩa hiếm): Miêu tả việc đáp trả lại một hành động tốt bằng một phần thưởng xứng đáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many people believe in a retributive form of justice where the punishment fits the crime. (Nhiều người tin vào một hình thức công lý mang tính trừng phạt đó hình phạt phải tương xứng với tội ác.)
    • The victim's family sought retributive action against the offender. (Gia đình nạn nhân tìm kiếm hành động trừng phạt đối với kẻ phạm tội.)
    • (Nghĩa hiếm) His act of kindness was met with a retributive reward from the community. (Hành động tử tế của anh ấy đã nhận được phần thưởng đền đáp từ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retributive justice": công lý trừng phạt/trả thù. Đây một khái niệm triết học pháp , trái ngược với công lý phục hồi (restorative justice).
    • The debate between retributive justice and restorative justice continues in legal circles. (Cuộc tranh luận giữa công lý trừng phạt công lý phục hồi vẫn tiếp diễn trong giới pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Retribution (danh từ): sự trừng phạt, sự báo thù.
    • He feared the retribution that would follow his betrayal. (Hắn sợ hãi sự trừng phạt sẽ đến sau sự phản bội của mình.)
  • Retributory (tính từ): (cách viết khác) cùng nghĩa với "retributive".
  • Retribute (động từ, ít dùng): trừng phạt, báo thù; thưởng công.
Từ đồng nghĩa
  • Punitive: mang tính trừng phạt, trừng trị.
  • Vindicative: (trong ngữ cảnh pháp ) tính chất trả thù, trừng phạt.
  • Revengeful: thù hằn, ham muốn trả thù (thường chỉ cảm xúc cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Restorative: mang tính phục hồi, hàn gắn.
  • Forgiving: khoan dung, tha thứ.
  • Merciful: nhân từ, khoan hồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "retributive".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "retributive".

retributive

A judge delivers a retributive sentence in a courtroom.

tính từ
  1. trừng phạt, để báo thù
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) khen thưởng, để đền đáp

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "retributive"