rehear

/'ri:'hiə/
Học thuật
Thân thiện
rehear

The judge agreed to rehear the case next week.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nghe trình bày lại (một vụ án, một khiếu nại): Hành động của một tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền nghe lại các lập luận bằng chứng của một vụ việc đã được xét xử trước đó, thường do yêu cầu kháng cáo hoặc phát hiện sai sót.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The Court of Appeal decided to rehear the case due to new evidence. (Tòa Phúc thẩm quyết định nghe trình bày lại vụ án do bằng chứng mới.)
    • The judge ordered the tribunal to rehear the application. (Thẩm phán yêu cầu hội đồng xét xử nghe trình bày lại đơn khiếu nại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reheard": được nghe trình bày lại (dạng bị động).
    • The appeal will be reheard by a different panel of judges. (Vụ kháng cáo sẽ được nghe trình bày lại bởi một hội đồng thẩm phán khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Rehearing (danh từ): phiên tòa nghe trình bày lại.
    • The defendant applied for a rehearing of the case. (Bị cáo đã nộp đơn xin một phiên tòa nghe trình bày lại vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Retry: xét xử lại (thường dùng trong bối cảnh tòa án).
  • Reconsider: xem xét lại (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp ).
Lưu ý sử dụng
  • "Rehear" một thuật ngữ chuyên ngành pháp . Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh của tòa án, tòa trọng tài hoặc các thủ tục tố tụng chính thức.
  • Không nên nhầm lẫn với "rehearse" (diễn tập, tập dượt).
rehear

The judge agreed to rehear the case next week.

ngoại động từ reheard /'ri:'hə:d/
  1. nghe trình bày lại (vụ án...)