revenu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thu nhập, lợi tức: Số tiền hoặc lợi ích vật chất thường xuyên nhận được từ công việc, đầu tư, tài sản hoặc một nguồn nào đó.
- (Kỹ thuật) Sự ram (thép): Quá trình xử lý nhiệt để giảm ứng suất bên trong và tăng độ dẻo của thép sau khi tôi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Thu nhập):
- Il cherche à augmenter ses revenus. (Anh ấy tìm cách tăng thu nhập của mình.)
- Le revenu de cette location est stable. (Lợi tức từ việc cho thuê này rất ổn định.)
- L'État perçoit l'impôt sur le revenu. (Nhà nước thu thuế thu nhập.)
Danh từ giống đực (Kỹ thuật):
- Le traitement thermique comprend la trempe suivie du revenu. (Quá trình xử lý nhiệt bao gồm tôi cứng sau đó là ram.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Revenu national": Thu nhập quốc dân. Chỉ tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia sản xuất ra trong một thời kỳ nhất định.
- Le revenu national a augmenté de 3% cette année. (Thu nhập quốc dân đã tăng 3% trong năm nay.)
"Revenu universel": Thu nhập cơ bản phổ quát. Một khoản tiền được nhà nước trả đều đặn cho mọi công dân mà không cần điều kiện.
- Le débat sur le revenu universel est très actuel. (Cuộc tranh luận về thu nhập cơ bản phổ quát rất thời sự.)
Biến thể và từ liên quan
- Revenant (danh từ giống đực): Người trở về, ma, hồn.
- Revenir (động từ): Trở về, trở lại, có giá (lên tới).
- Revenu (tính từ - dạng quá khứ phân từ của "revenir"): Đã trở về, đã hồi phục; (nghĩa bóng) chán ngấy, không còn mặn mà.
- Il est revenu de ses illusions. (Anh ta đã tỉnh ngộ/không còn ảo tưởng nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Gain: Tiền lãi, lợi nhuận.
- Rémunération: Thù lao, tiền công.
- Salaire: Lương.
- Ressource: Nguồn lực, nguồn thu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Impôt sur le revenu: Thuế thu nhập.
- Il faut déclarer ses revenus pour calculer l'impôt sur le revenu. (Phải khai báo thu nhập để tính thuế thu nhập.)
Revenu fiscal de référence (RFR): Thu nhập tính thuế tham chiếu. Một chỉ số dùng trong các thủ tục hành chính về thuế tại Pháp.
- Le RFR est indiqué sur l'avis d'impôt. (Chỉ số thu nhập tính thuế tham chiếu được ghi trên thông báo thuế.)
tính từ
- chán ngấy
- Il semble revenu de toutnó hình như chán ngấy mọi thứ
danh từ giống đực
- thu nhập; lợi tức
- Terre d'un gros revenuđất cho thu nhập nhiều
- Impôt sur le revenuthuế lợi tức
- Revenu nationalthu nhập quốc dân
- (kỹ thuật) sự ram (thép)