revet

/ri'və:t/
ngoại động từ
  1. trát vữa (lên tường); xây đá phủ ngoài (công sự, bờ đê...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "revet"

revet
The workers revet the riverbank with large, flat stones.