revet
/ri'və:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Xây, ốp, phủ một lớp vật liệu bảo vệ: Hành động phủ lên bề mặt của một công trình (như bờ đê, tường chắn, công sự) một lớp vật liệu cứng như đá, bê tông, hoặc các tấm bê tông đúc sẵn để gia cố, chống xói mòn và bảo vệ kết cấu bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The engineers decided to revet the riverbank with concrete slabs to prevent erosion. (Các kỹ sư quyết định ốp bờ sông bằng các tấm bê tông để ngăn xói lở.)
- The ancient fort's walls were revetted with local stone. (Những bức tường của pháo đài cổ được xây phủ ngoài bằng đá địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to revet a slope": gia cố một sườn dốc.
- The construction project includes plans to revet the steep slope along the highway. (Dự án xây dựng bao gồm kế hoạch gia cố sườn dốc dọc theo đường cao tốc.)
Biến thể và từ liên quan
- Revetment (danh từ): Công trình hoặc lớp vật liệu dùng để gia cố, bảo vệ. Đây là danh từ chỉ kết quả của hành động "revet".
- The stone revetment held back the earth effectively. (Bức tường chắn bằng đá đã giữ đất rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Face: ốp, phủ mặt ngoài.
- Clad: bọc, phủ (vật liệu).
- Reinforce: gia cố, tăng cường (nghĩa rộng hơn, không chỉ về mặt bề mặt).
ngoại động từ
- trát vữa (lên tường); xây đá phủ ngoài (công sự, bờ đê...)