reft

/ri:v/
ngoại động từ reft /reft/
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn phá
  2. cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật
    • trees reft of leaves
      những cây trụi hết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "reft"

reft
A lone tree stands reft of leaves in the winter field.