reft
/ri:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị tước đoạt, bị cướp mất: Trạng thái đã bị lấy đi một thứ gì đó, thường là một thứ quan trọng hoặc quý giá, để lại cảm giác trống rỗng hoặc thiếu thốn.
- Bị tàn phá, bị hủy hoại: Trạng thái bị phá hủy hoặc làm hư hại nghiêm trọng.
Động từ (Quá khứ phân từ của "reave"):
- Đã bị cướp đoạt, đã bị tước đoạt: Hành động cướp bóc hoặc lấy đi một cách bạo lực đã xảy ra trong quá khứ. Đây là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc thơ ca.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The land was reft of all its beauty after the war. (Vùng đất đã bị tước đoạt tất cả vẻ đẹp sau cuộc chiến.)
- She felt reft of hope after hearing the bad news. (Cô ấy cảm thấy bị cướp mất hy vọng sau khi nghe tin xấu.)
Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- The village had been reft by marauding soldiers. (Ngôi làng đã bị cướp bóc bởi những tên lính cướp phá.)
- He stood, reft of his inheritance, with nothing to his name. (Anh ta đứng đó, bị tước đoạt gia tài, không còn gì trong tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reft of": Cụm từ thường đi kèm để chỉ thứ đã bị lấy đi.
- A soul reft of peace. (Một tâm hồn bị tước đoạt sự bình yên.)
- Eyes reft of light. (Đôi mắt đã mất đi ánh sáng.)
Biến thể và từ liên quan
- Reave (động từ, cổ): Cướp bóc, tước đoạt. "Reft" là dạng quá khứ phân từ của "reave".
- Bereft (tính từ): Có nghĩa tương tự và phổ biến hơn "reft", chỉ trạng thái bị tước đoạt hoặc mất mát một thứ gì đó quan trọng (thường là cảm xúc, phẩm chất).
- Bereft of ideas. (Cạn kiệt ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Bereft: Bị tước đoạt, thiếu thốn (nghĩa gần nhất).
- Despoiled: Bị cướp phá.
- Deprived: Bị tước đoạt, thiếu thốn.
- Stripped: Bị lột sạch, bị tước đi.
Lưu ý
"Reft" là một từ có tính chất văn học, cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, "bereft" thường được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt ý "bị tước đoạt" hoặc "thiếu vắng", đặc biệt là về mặt tinh thần hoặc tình cảm (ví dụ: bereft of hope, bereft of comfort). "Reft" thường mang sắc thái vật chất hoặc bạo lực hơn.
ngoại động từ reft /reft/
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn phá
- cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật
- trees reft of leavesnhững cây trụi hết lá