rived

/raiv/
Học thuật
Thân thiện
rived

A carpenter rived a log with a wooden mallet and a wedge.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Chẻ ra, ra, làm nứt toác ra: Hành động dùng lực mạnh để tách, chẻ hoặc một vật thể cứng hoặc dai thành các phần.
    • (Nghĩa bóng) Làm tan nát, giày (tâm trí, cảm xúc): Gây ra nỗi đau buồn, lo lắng dữ dội đến mức như làm rách nát tâm hồn.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Bị chẻ ra, nứt toác ra: Trạng thái bị tách ra hoặc nứt ra do tác động của lực.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The lightning rived the old oak tree. (Tia sét đã chẻ đôi cây sồi già.)
    • He rived a plank from the log with a sharp axe. (Anh ta dùng rìu sắc chẻ một tấm ván từ khúc gỗ.)
    • A country riven by civil war. (Một đất nước bị chia rẽ bởi nội chiến.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The granite cliff rived during the earthquake. (Vách đá granit nứt toác ra trong trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be riven with/by something": (thường dùngdạng phân từ quá khứ ) bị chia rẽ, tan nát hoặc toạc bởi điều đó (thường tiêu cực).
    • The political party was riven by internal conflicts. (Đảng chính trị đó bị chia rẽ bởi những mâu thuẫn nội bộ.)
    • She felt a heart riven with guilt. ( ấy cảm thấy một trái tim tan nát cảm giác tội lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Riven (phân từ quá khứ của ): Thường được dùng như một tính từ, có nghĩa bị chẻ, bị , hoặc (nghĩa bóng) bị chia rẽ sâu sắc.
    • a riven society (một xã hội bị chia rẽ)
  • Cleave (động từ): Có nghĩa tương tự chẻ, tách ra, nhưng cũng có nghĩa trái ngược bám chặt, gắn bó.
  • Split (động từ): Làm nứt, chẻ, chia rẽ (nghĩa phổ biến thông dụng hơn ).
Từ đồng nghĩa
  • Tear (): rách, thường dùng cho vật liệu mềm như giấy, vải.
  • Rend ( toạc): mạnh, dữ dội (có thể dùng cho nghĩa đen nghĩa bóng, rất gần với ).
  • Sunder (chẻ đôi, phân chia): (Văn chương) Chia cắt, tách rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rive off/away/from: Chẻ/tách một phần ra khỏi vật thể chính.
    • He rived off a piece of wood to use as a kindling. (Anh ta chẻ một mảnh gỗ ra để dùng làm củi mồi.)
Lưu ý
  • Từ (/) một từ cổ, trang trọng, thường được tìm thấy trong văn chương hoặc báo chí mô tả các tình huống dữ dội, bi thảm hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Dạng phân từ quá khứ phổ biến thường được dùng nhất là , đặc biệt với nghĩa bóng (bị chia rẽ, tan nát).
rived

A carpenter rived a log with a wooden mallet and a wedge.

ngoại động từ rived /raivd/, riven /'rivən/
  1. ((thường) + off, away, from) chẻ ra, nát
    • heart riven with grief
      (nghĩa bóng) sầu muộn nát tim gan
nội động từ
  1. bị chẻ ra, nứt toác ra

Từ gần giống