refit
/'ri:'fit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sửa chữa lại; sự trang bị lại: Chỉ hành động hoặc quá trình sửa chữa, thay thế các bộ phận hoặc trang bị mới cho một con tàu, máy móc hoặc phương tiện lớn để nó có thể hoạt động trở lại hoặc hoạt động tốt hơn.
Động từ (ngoại động từ):
- Sửa chữa lại; trang bị lại: Hành động tiến hành việc sửa chữa, nâng cấp hoặc thay thế trang bị cho một con tàu, nhà máy, hoặc phương tiện lớn.
Động từ (nội động từ):
- Được sửa chữa; được trang bị lại: Trạng thái của một con tàu hoặc phương tiện đang trải qua hoặc đã hoàn thành quá trình sửa chữa, trang bị lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship is in dry dock for a major refit. (Con tàu đang ở trong ụ khô để trải qua một đợt sửa chữa lớn.)
- The factory will be closed during its six-month refit. (Nhà máy sẽ đóng cửa trong sáu tháng để trang bị lại.)
Động từ (ngoại động từ):
- The company decided to refit the old cargo ship with a new engine. (Công ty quyết định trang bị lại chiếc tàu chở hàng cũ bằng một động cơ mới.)
- They are refitting the entire fleet to meet new environmental standards. (Họ đang sửa chữa lại toàn bộ đội tàu để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường mới.)
Động từ (nội động từ):
- The aircraft carrier will refit at the naval base next year. (Tàu sân bay sẽ được trang bị lại tại căn cứ hải quân vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To undergo a refit": Trải qua một đợt sửa chữa lớn.
- The historic building is undergoing a complete refit to restore its original features. (Tòa nhà lịch sử đang trải qua một đợt sửa chữa toàn diện để khôi phục các đặc điểm nguyên bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Refitting (danh động từ/gerund): Hành động sửa chữa, trang bị lại.
- The refitting of the vessel took longer than expected. (Việc sửa chữa lại con tàu mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Overhaul (động từ/danh từ): Đại tu, sửa chữa tổng thể.
- Retrofit (động từ/danh từ): Lắp đặt thêm (thiết bị mới) vào một hệ thống cũ.
- Renovate (động từ): Cải tạo, tân trang (thường dùng cho tòa nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "refit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "refit")
danh từ
- sự sửa chữa lại; sự trang bị lại
ngoại động từ
- sửa chữa lại; trang bị lại
- to refit a shipsửa chữa lại một chiếc tàu; trang bị lại một chiếc tàu
nội động từ
- được sửa chữa; được trang bị lại