Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự sửa chữa lại; sự trang bị lại
ngoại động từ
  • sửa chữa lại; trang bị lại
    • to refit a ship
      sửa chữa lại một chiếc tàu; trang bị lại một chiếc tàu
nội động từ
  • được sửa chữa; được trang bị lại
Related search result for "refit"
Comments and discussion on the word "refit"