revolutionist

/,revə'lu:ʃnist/
Học thuật
Thân thiện
revolutionist

A revolutionist addresses a crowd in the public square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà cách mạng: Một người tích cực ủng hộ hoặc tham gia vào một cuộc cách mạng, đặc biệt cách mạng chính trị hoặc xã hội, nhằm lật đổ một hệ thống hiện thay thế bằng một hệ thống mới. Người này thường theo đuổi những thay đổi căn bản triệt để.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a passionate revolutionist who fought for the independence of his country. (Ông ấy được biết đến như một nhà cách mạng đầy nhiệt huyết đã chiến đấu cho nền độc lập của đất nước mình.)
    • The writings of the revolutionist inspired many to join the movement. (Những tác phẩm của nhà cách mạng đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia phong trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc học thuật, dùng để mô tả các nhân vật lịch sử tham gia vào các phong trào cách mạng cụ thể ( dụ: cách mạng Mỹ, cách mạng Pháp).
  • Trong một số ngữ cảnh, "revolutionist" có thể được dùng thay thế cho "revolutionary" với tư cách danh từ, nhưng "revolutionary" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Revolutionary (danh từ & tính từ): (người) cách mạng. Đây từ phổ biến thông dụng hơn "revolutionist".
    • She is a famous revolutionary. ( ấy một nhà cách mạng nổi tiếng.)
  • Insurrectionist (danh từ): người nổi dậy, người khởi nghĩa (nhấn mạnh hành động trang nổi dậy).
  • Radical (danh từ): người theo chủ nghĩa cấp tiến, người chủ trương thay đổi tận gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Insurgent: kẻ nổi loạn, người nổi dậy.
  • Rebel: người nổi dậy, phiến quân.
  • Reformer: nhà cải cách (tập trung vào cải tổ hơn lật đổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "revolutionist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "revolutionist")

revolutionist

A revolutionist addresses a crowd in the public square.

danh từ
  1. nhà cách mạng

Từ đồng nghĩa