rhumerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà máy rượu rum: Một cơ sở sản xuất, nơi rượu rum được chưng cất và sản xuất.
- Tiệm rượu rum: Một cửa hàng hoặc quán bar chuyên bán rượu rum, nơi có thể thưởng thức nhiều loại rum khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons visité une rhumerie célèbre en Martinique. (Chúng tôi đã tham quan một nhà máy rượu rum nổi tiếng ở Martinique.)
- Cette rhumerie propose plus de cent rhums différents. (Tiệm rượu rum này cung cấp hơn một trăm loại rum khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rhumerie artisanale": Nhà máy rượu rum thủ công.
- La rhumerie artisanale utilise des méthodes de production traditionnelles. (Nhà máy rượu rum thủ công sử dụng các phương pháp sản xuất truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Rhum (danh từ giống đực): Rượu rum.
- Il a acheté une bouteille de rhum vieux. (Anh ấy đã mua một chai rượu rum lâu năm.)
Distillerie (danh từ giống cái): Nhà máy chưng cất (nói chung, có thể dùng cho rượu rum và các loại rượu/bia khác).
- La distillerie produit aussi du whisky. (Nhà máy chưng cất này cũng sản xuất whisky.)
Từ đồng nghĩa
- Distillerie de rhum: Nhà máy chưng cất rượu rum (cách nói cụ thể hơn).
- Débit de rhum: Quán bán rượu rum (ít phổ biến hơn).
danh từ giống cái
- nhà máy rượu rom
- tiệm rượu rom