rhumerie

Học thuật
Thân thiện
rhumerie

Une rhumerie produit du rhum à partir de la canne à sucre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy rượu rum: Một cơ sở sản xuất, nơi rượu rum được chưng cất sản xuất.
    • Tiệm rượu rum: Một cửa hàng hoặc quán bar chuyên bán rượu rum, nơi có thể thưởng thức nhiều loại rum khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons visité une rhumerie célèbre en Martinique. (Chúng tôi đã tham quan một nhà máy rượu rum nổi tiếng ở Martinique.)
    • Cette rhumerie propose plus de cent rhums différents. (Tiệm rượu rum này cung cấp hơn một trăm loại rum khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhumerie artisanale": Nhà máy rượu rum thủ công.
    • La rhumerie artisanale utilise des méthodes de production traditionnelles. (Nhà máy rượu rum thủ công sử dụng các phương pháp sản xuất truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhum (danh từ giống đực): Rượu rum.

    • Il a acheté une bouteille de rhum vieux. (Anh ấy đã mua một chai rượu rum lâu năm.)
  • Distillerie (danh từ giống cái): Nhà máy chưng cất (nói chung, có thể dùng cho rượu rum các loại rượu/bia khác).

    • La distillerie produit aussi du whisky. (Nhà máy chưng cất này cũng sản xuất whisky.)
Từ đồng nghĩa
  • Distillerie de rhum: Nhà máy chưng cất rượu rum (cách nói cụ thể hơn).
  • Débit de rhum: Quán bán rượu rum (ít phổ biến hơn).
rhumerie

Une rhumerie produit du rhum à partir de la canne à sucre.

danh từ giống cái
  1. nhà máy rượu rom
  2. tiệm rượu rom

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rhumerie"