rhumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Pha rượu rom vào: Hành động thêm rượu rom vào một thức uống hoặc hỗn hợp khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a rhumé son café pour le réchauffer. (Anh ấy đã pha rượu rom vào phê của mình để làm ấm lên.)
    • Pour cette recette, il faut rhumer la pâte. (Đối với công thức này, cần phải pha rượu rom vào bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau-de-vie rhumée": Một loại rượu mạnh (eau-de-vie) đã được pha hoặc ướp hương với rượu rom.
    • Il préfère l'eau-de-vie rhumée au cognac. (Ông ấy thích rượu mạnh pha rom hơn là cognac.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhum (danh từ giống đực): Rượu rom, rượu rum.
    • Un rhum vieux de la Jamaïque. (Một chai rượu rom già từ Jamaica.)
  • Rhumerie (danh từ giống cái): Nhà máy sản xuất rượu rom.
    • Visiter une rhumerie en Guadeloupe. (Tham quan một nhà máy sản xuất rượu rom ở Guadeloupe.)
Từ đồng nghĩa
  • Arômer au rhum: Ướp hương bằng rượu rom.
ngoại động từ
  1. pha rượu rom
    • Eau-de-vie rhumée
      rượu trắng pha rượu rom