rhumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Pha rượu rom vào: Hành động thêm rượu rom vào một thức uống hoặc hỗn hợp khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a rhumé son café pour le réchauffer. (Anh ấy đã pha rượu rom vào cà phê của mình để làm nó ấm lên.)
- Pour cette recette, il faut rhumer la pâte. (Đối với công thức này, cần phải pha rượu rom vào bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eau-de-vie rhumée": Một loại rượu mạnh (eau-de-vie) đã được pha hoặc ướp hương với rượu rom.
- Il préfère l'eau-de-vie rhumée au cognac. (Ông ấy thích rượu mạnh pha rom hơn là cognac.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhum (danh từ giống đực): Rượu rom, rượu rum.
- Un rhum vieux de la Jamaïque. (Một chai rượu rom già từ Jamaica.)
- Rhumerie (danh từ giống cái): Nhà máy sản xuất rượu rom.
- Visiter une rhumerie en Guadeloupe. (Tham quan một nhà máy sản xuất rượu rom ở Guadeloupe.)
Từ đồng nghĩa
- Arômer au rhum: Ướp hương bằng rượu rom.
ngoại động từ
- pha rượu rom
- Eau-de-vie rhuméerượu trắng pha rượu rom