ribald

/'ribəld/
tính từ
  1. tục tĩu, thô tục (lời nói, người nói)
danh từ
  1. người hay nói tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ribald"

ribald
A group of friends shared ribald jokes around the campfire.