ribald

/'ribəld/
Học thuật
Thân thiện
ribald

A group of friends shared ribald jokes around the campfire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tục tĩu, thô tục nhưng hài hước: Dùng để mô tả ngôn ngữ, câu chuyện, hoặc sự hài hước tính chất khiếm nhã, liên quan đến tình dục một cách vui vẻ trêu chọc, thường không mang ý ác ý.
    • Hay nói tục: Dùng để mô tả một người thói quen sử dụng ngôn ngữ thô tục, tục tĩu.
  2. Danh từ:

    • Người hay nói tục: Chỉ một người thường xuyên sử dụng ngôn ngữ thô tục, tục tĩu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The comedian told a series of ribald jokes that had the adults laughing. (Diễn viên hài kể một loạt câu chuyện cười tục tĩu khiến người lớn cười phá lên.)
    • His ribald sense of humor was not suitable for the formal dinner. (Khiếu hài hước thô tục của anh ta không phù hợp với bữa tối trang trọng.)
    • The old play is full of ribald humor. (Vở kịch đầy ắp sự hài hước tục tĩu.)
  • Danh từ:

    • He was known as the village ribald, always making crude jokes. (Hắn ta nổi tiếng kẻ hay nói tục trong làng, luôn bông đùa thô thiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ribald laughter": tiếng cười pha trò tục tĩu.

    • Ribald laughter erupted from the back of the tavern. (Tiếng cười tục tĩu bật ra từ phía sau quán rượu.)
  • "ribald commentary": lời bình luận/bình phẩm thô tục.

    • The sports event was marred by the ribald commentary of a few fans. (Sự kiện thể thao bị làm hỏng bởi lời bình luận thô tục của một vài cổ động viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribaldry (danh từ): hành vi hoặc ngôn ngữ tục tĩu, thô tục.
    • The play was criticized for its excessive ribaldry. (Vở kịch bị chỉ trích sự tục tĩu quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Bawdy (tính từ): tục tĩu, khiếm nhã (về tình dục một cách hài hước).
  • Racy (tính từ): hơi tục, gợi cảm.
  • Coarse (tính từ): thô tục, thô lỗ.
  • Vulgar (tính từ): thô tục, tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Decorous (tính từ): đứng đắn, trang nhã.
  • Proper (tính từ): đúng mực, phù hợp.
  • Refined (tính từ): tinh tế, lịch sự.
ribald

A group of friends shared ribald jokes around the campfire.

tính từ
  1. tục tĩu, thô tục (lời nói, người nói)
danh từ
  1. người hay nói tục

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ribald"