bawdy

/'bɔ:di/
Học thuật
Thân thiện
bawdy

A comedian tells a bawdy joke to a laughing audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tục tĩu, dâm ô, khiếm nhã: Chỉ những thứ liên quan đến tình dục một cách thô tục, hài hước nhưng thiếu tế nhị, thường nhằm mục đích gây cười.
    • Thô lỗ, tục tằn: Có thể chỉ ngôn ngữ hoặc hành vi thô thiển, thiếu văn hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The comedian told a series of bawdy jokes. (Người diễn viên hài kể một loạt câu chuyện cười tục tĩu.)
    • The play is full of bawdy humor. (Vở kịch đầy ắp sự hài hước thô tục.)
    • He was known for his bawdy songs. (Ông ấy nổi tiếng với những bài hát dâm ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bawdy house": nhà chứa, nhà thổ (một từ cổ).

    • The authorities raided the bawdy house. (Nhà chức trách đột kích vào nhà thổ.)
  • "Bawdy talk": chuyện trò tục tĩu.

    • The sailors engaged in bawdy talk after a few drinks. (Những người thủy thủ bắt đầu chuyện trò tục tĩu sau vài ly rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bawdily (trạng từ): một cách tục tĩu.

    • He laughed bawdily at the joke. (Anh ta cười một cách tục tĩu trước câu chuyện cười.)
  • Bawdiness (danh từ): sự tục tĩu, tính chất dâm ô.

    • The bawdiness of the material shocked some readers. (Sự tục tĩu của tài liệu đã gây sốc cho một số độc giả.)
  • Bawdry (danh từ): ngôn ngữ hoặc văn chương tục tĩu, dâm ô (từ đồng nghĩa với nghĩa danh từ của "bawdy").

    • The book is a collection of medieval bawdry. (Cuốn sách một tuyển tập văn chương tục tĩu thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ribald: tục tĩu, thô lỗ (thường chỉ sự hài hước thô tục).
  • Lewd: dâm đãng, tà dâm.
  • Obscene: tục tĩu, khiêu dâm (mạnh hơn, thường gây phản cảm).
  • Vulgar: thô tục, tầm thường.
  • Coarse: thô lỗ, thô thiển.
Thành ngữ liên quan
  • Bawdy humor: sự hài hước tục tĩu. Đây cách dùng phổ biến để mô tả thể loại hài kịch dựa trên các yếu tố tình dục thô thiển.
    • Shakespeare often used bawdy humor in his comedies. (Shakespeare thường sử dụng sự hài hước tục tĩu trong các vở hài kịch của mình.)
bawdy

A comedian tells a bawdy joke to a laughing audience.

tính từ
  1. tục tĩu dâm ô

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "bawdy"