bawdy

/'bɔ:di/
tính từ
  1. tục tĩu dâm ô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "bawdy"

bawdy
A comedian tells a bawdy joke to a laughing audience.