ribose

Học thuật
Thân thiện
ribose

Le ribose est un sucre présent dans l'ARN.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Riboza: Một loại đường đơn (monosaccharide) năm nguyên tử carbon (pentose), có mặt trong các phân tử RNA một số coenzyme quan trọng như ATP. thành phần cấu trúc cơ bản của axit ribonucleic (ARN).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ribose est un composant essentiel de l'ARN. (Riboza là một thành phần thiết yếu của ARN.)
    • La différence chimique entre le désoxyribose et le ribose est subtile mais cruciale. (Sự khác biệt hóa học giữa deoxyriboza riboza là tinh tế nhưng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, ribose thường được đề cập trong cấu trúc của các nucleotide.
    • Le squelette de l'ARN est formé par une alternance de ribose et de phosphate. (Khung xương của ARN được tạo thành bởi sự luân phiên giữa riboza phosphate.)
Biến thể từ gần giống
  • Désoxyribose (danh từ giống đực): Deoxyriboza, một loại đường pentose trong cấu trúc của ADN (DNA), khác với ribosechỗ thiếu một nguyên tử oxy.
  • Ribonucléique (tính từ): (Thuộc về) ribonucleic, như trong (ARN).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chính xác này. Có thể mô tả là (một đường pentose) hoặc (một loại đường của ARN).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ ribose đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
ribose

Le ribose est un sucre présent dans l'ARN.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) riboza