reposé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: reposé, giống cái: reposée):
- Đã nghỉ ngơi, đã được nghỉ ngơi: Trạng thái của một người hoặc vật sau khi đã nghỉ ngơi, thư giãn, lấy lại sức.
- Bình tĩnh, thư thái: Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc trở nên yên tĩnh, không còn căng thẳng hay xáo động.
- Tươi tắn, rạng rỡ (thường dùng cho nước da): Vẻ ngoài trông tươi tỉnh, khỏe khoắn sau khi nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après une bonne nuit de sommeil, il a l'air reposé. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy trông có vẻ đã được nghỉ ngơi.)
- Son visage est reposé et souriant. (Khuôn mặt cô ấy thư thái và tươi cười.)
- Elle a un teint reposé depuis ses vacances. (Cô ấy có làn da tươi tắn kể từ kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À tête reposée: Một cách thành ngữ, có nghĩa là "với cái đầu đã được nghỉ ngơi", tức là sau khi đã suy nghĩ thấu đáo, bình tĩnh và chín chắn.
- Il faut réfléchir à tête reposée avant de répondre. (Phải suy nghĩ một cách chín chắn trước khi trả lời.)
- Nous en discuterons à tête reposée demain. (Chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này một cách bình tĩnh vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Se reposer (động từ phản thân): Nghỉ ngơi.
- Je me repose un peu après le travail. (Tôi nghỉ ngơi một chút sau giờ làm.)
- Repos (danh từ): Sự nghỉ ngơi, sự yên tĩnh.
- Le repos est essentiel pour la santé. (Sự nghỉ ngơi là điều cần thiết cho sức khỏe.)
- Reposant, e (tính từ): Làm cho dễ chịu, thư giãn.
- Une musique reposante (Một bản nhạc thư giãn)
Từ đồng nghĩa
- Détendu(e): Thư giãn, thoải mái.
- Calme: Bình tĩnh, yên tĩnh.
- Fraîs/Fraîche: Tươi tắn, mới mẻ (đặc biệt cho vẻ ngoài).
Thành ngữ liên quan
- Prendre une décision à tête reposée: Đưa ra một quyết định sau khi đã suy nghĩ chín chắn, bình tĩnh.
- Ne te précipite pas, prends cette décision à tête reposée. (Đừng vội vàng, hãy đưa ra quyết định này một cách chín chắn.)
tính từ
- trở lại bình tĩnh
- Esprit reposétâm trở lại bình tĩnh
- tươi tắn
- Teint reposénước da tươi tắn
- à tête reposércó suy nghĩ chín chắn
- Prendre une décision à tête reposéequyết định có suy nghĩ chín chắn