ribose
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ribose là một loại đường pentose (đường có 5 nguyên tử carbon), đóng vai trò quan trọng như một thành phần cấu tạo nên axit ribonucleic (RNA). Trong sinh học, ribose là khung đường của RNA, kết nối các nucleotide với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Ribose là thành phần chính của RNA, rất cần thiết cho quá trình tổng hợp protein.)
- (Cấu trúc của ribose cho phép RNA hình thành các hình dạng khác nhau cần thiết cho chức năng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ribose in metabolism": ribose trong quá trình trao đổi chất.
- Ribose is involved in the production of ATP, the energy currency of cells. (Ribose tham gia vào quá trình sản xuất ATP, đơn vị năng lượng của tế bào.)
"D-ribose": dạng đồng phân quang học phổ biến nhất của ribose.
- D-ribose is the naturally occurring form used in biological systems. (D-ribose là dạng tồn tại tự nhiên được sử dụng trong các hệ thống sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Deoxyribose (danh từ): một loại đường pentose tương tự ribose nhưng thiếu một nhóm hydroxyl, là thành phần của DNA.
- Deoxyribose differs from ribose by having one less oxygen atom. (Deoxyribose khác ribose ở chỗ có ít hơn một nguyên tử oxy.)
Ribosomal (tính từ): liên quan đến ribosome, bào quan chứa RNA ribosome (rRNA) có ribose.
- Ribosomal RNA contains ribose in its backbone. (RNA ribosome chứa ribose trong khung của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Pentose: đường năm carbon (ribose là một loại pentose cụ thể).
- Sugar backbone: khung đường (thường dùng trong ngữ cảnh cấu trúc axit nucleic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ribose" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ribose" do tính chất chuyên ngành của từ này.